Ehime FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Consadole Sapporo

Ehime FC vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 2-3 Consadole Sapporo tại J2 League, 26 tháng 7, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 3, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
DLWWW Ehime FC
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 2' G. Nishida 1-0
  2. 20' 1-1 R. Kawai
  3. HT1-1
  4. 50' R. Harakawa 2-1
  5. 67' Ricardo Lobo G. Nishida
  6. 70' K. Tokura K. Uesato
  7. 77' M. Sunakawa Y. Uchimura
  8. 86' T. Murakami D. Nishioka
  9. 86' Seong-Hoon Jeong T. Arano
  10. 90' R. Watanabe Y. Horigome
  11. 90'+1 2-2 K. Tokura
  12. 90'+5 2-3 K. Kushibiki
  13. FT2-3

Đội hình

Ehime FC
  1. 1T. Kodama
  2. 25Y. Murakami
  3. 4D. Nishioka ▼ 86'
  4. 17Min-Jae Kim
  5. 28Hoon-Hee Han
  6. 8K. Yoshimura
  7. 5Kazuhito Watanabe
  8. 14Y. Horigome ▼ 90'
  9. 26N. Fuji
  10. 10R. Harakawa
  11. 18G. Nishida ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 11Ricardo Lobo ▲ 67'
  2. 7T. Murakami ▲ 86'
  3. 19R. Watanabe ▲ 90'
  4. 6K. Mihara
  5. 16N. Eguchi
  6. 24G. Omotehara
  7. 31S. Onishi
Consadole Sapporo
  1. 1J. Kanayama
  2. 25K. Kushibiki
  3. 23T. Nara
  4. 44S. Ono
  5. 4R. Kawai
  6. 20K. Uesato ▼ 70'
  7. 10H. Miyazawa
  8. 24T. Arano ▼ 86'
  9. 13Y. Uchimura ▼ 77'
  10. 19K. Ishii
  11. 14S. Uehara

Dự bị 7

  1. 39K. Tokura ▲ 70'
  2. 8M. Sunakawa ▲ 77'
  3. 40Seong-Hoon Jeong ▲ 86'
  4. 11S. Maeda
  5. 26T. Osanai
  6. 30T. Sugiyama
  7. 33T. Uehara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
58Ghi được54
61Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu