Ehime FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Consadole Sapporo

Ehime FC vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-2 Consadole Sapporo tại J2 League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 3, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
DLWWW Ehime FC
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 9' K. Moriyama 1-0
  2. 36' 1-1 A. Bakayoko · T. Kondo
  3. HT1-1
  4. 56' Kim Gun-Hee A. Bakayoko
  5. 56' H. Shirai T. Hasegawa
  6. 69' Y. Fukazawa S. Tanimoto
  7. 69' Y. Fujihara R. Kubota
  8. 69' Y. Murakami Y. Taguchi
  9. 72' H. Miyazawa S. Baba
  10. 72' S. Kido Y. Okada
  11. 77' H. Tanaka R. Aoki
  12. 79' R. Sato H. Koda
  13. 82' 1-2 Kim Gun-Hee · T. Kondo
  14. 85' T. Yukutomo K. Moriyama
  15. FT1-2

Đội hình

Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 36S. Tsuji
  2. 29H. Fukushima
  3. 26K. Kanazawa
  4. 44K. Moriyama ▼ 85'
  5. 39H. Muto
  6. 14S. Tanimoto ▼ 69'
  7. 13R. Kubota ▼ 69'
  8. 24H. Koda ▼ 79'
  9. 25H. Yoshida
  10. 19T. Kuroishi
  11. 18Y. Taguchi ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 31F. Shirasaka
  2. 3Marcel Scalese
  3. 21Bak Keon-Woo
  4. 8Y. Fukazawa ▲ 69'
  5. 48T. Yukutomo ▲ 85'
  6. 10R. Sato ▲ 79'
  7. 11Y. Fujihara ▲ 69'
  8. 15R. Tsuruno
  9. 17Y. Murakami ▲ 69'
Consadole Sapporo
  1. 21K. Nakano
  2. 88S. Baba ▼ 72'
  3. 4T. Nakamura
  4. 2R. Takao
  5. 15R. Ieizumi
  6. 28Y. Okada ▼ 72'
  7. 11R. Aoki ▼ 77'
  8. 16T. Hasegawa ▼ 56'
  9. 6T. Takamine
  10. 33T. Kondo
  11. 20A. Bakayoko ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 17J. Kodama
  2. 47S. Nishino
  3. 10H. Miyazawa ▲ 72'
  4. 27T. Arano
  5. 30H. Tanaka ▲ 77'
  6. 31S. Kido ▲ 72'
  7. 9J. Sanchez
  8. 13Kim Gun-Hee ▲ 56'
  9. 71H. Shirai ▲ 56'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
36Ghi được60
74Thủng lưới75
0.88Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu