Ehime FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Consadole Sapporo

Ehime FC vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 3-2 Consadole Sapporo tại J2 League, 8 tháng 6, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 3, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Phong độ
DLWWW Ehime FC
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 5' 0-1 K. Uesato
  2. 15' S. Akai 1-1
  3. 26' K. Ishii 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Y. Uchimura S. Maeda
  6. 46' S. Uehara H. Miyazawa
  7. 67' H. Azuma S. Akai
  8. 71' K. Kawahara 3-1
  9. 74' Y. Okamoto M. Sunakawa
  10. 74' 3-2 R. Matsumoto
  11. 80' Y. Takahashi K. Kawahara
  12. 85' Y. Ito M. Kato
  13. FT3-2

Đội hình

Ehime FC
  1. 37Y. Akimoto
  2. 15S. Kobara
  3. 2N. Urata
  4. 3K. Dai
  5. 6K. Mihara
  6. 20K. Kawahara ▼ 80'
  7. 8K. Yoshimura
  8. 16S. Akai ▼ 67'
  9. 18M. Kato ▼ 85'
  10. 7T. Murakami
  11. 11K. Ishii

Dự bị 7

  1. 14H. Azuma ▲ 67'
  2. 33Y. Takahashi ▲ 80'
  3. 24Y. Ito ▲ 85'
  4. 10A. Tomić
  5. 17Kyohei Kuroki
  6. 21A. Kaneda
  7. 22T. Sonoda
Consadole Sapporo
  1. 30T. Sugiyama
  2. 2T. Hidaka
  3. 5Song-Jin Cho
  4. 23T. Nara
  5. 27R. Matsumoto
  6. 8M. Sunakawa ▼ 74'
  7. 20K. Uesato
  8. 10H. Miyazawa ▼ 46'
  9. 24T. Arano
  10. 18K. Fukai
  11. 11S. Maeda ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13Y. Uchimura ▲ 46'
  2. 14S. Uehara ▲ 46'
  3. 17Y. Okamoto ▲ 74'
  4. 1Y. Hikichi
  5. 25K. Kushibiki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
45Ghi được65
54Thủng lưới51
1.05Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu