Consadole Sapporo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ehime FC

Consadole Sapporo vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-1 Ehime FC tại J2 League, 13 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 4, hòa 3, Ehime FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 3
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
DLWWW Ehime FC
  1. 12' S. Uehara K. Ishii
  2. 42' Julinho 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 Y. Senuma
  5. 65' Y. Uchimura K. Fukai
  6. 73' K. Shirai T. Sakano
  7. 82' G. Omotehara K. Kawahara
  8. 83' Jonathan Reis K. Tokura
  9. 88' D. Nishioka S. Kojima
  10. FT1-1

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 25Sung-Yun Gu
  2. 24A. Fukumori
  3. 35R. Shindo
  4. 4R. Kawai
  5. 20K. Uesato
  6. 19K. Ishii ▼ 12'
  7. 10H. Miyazawa
  8. 23Diego Macedo
  9. 7Julinho
  10. 8K. Fukai ▼ 65'
  11. 9K. Tokura ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 14S. Uehara ▲ 12'
  2. 13Y. Uchimura ▲ 65'
  3. 11Jonathan Reis ▲ 83'
  4. 1J. Kanayama
  5. 5K. Kushibiki
  6. 16H. Mae
  7. 18T. Masukawa
Ehime FC
  1. 1T. Kodama
  2. 2N. Urata
  3. 3M. Tamabayashi
  4. 23M. Rindo
  5. 15R. Motegi
  6. 39K. Uchida
  7. 8S. Kojima ▼ 88'
  8. 5I. Fujita
  9. 20K. Kawahara ▼ 82'
  10. 10Y. Senuma
  11. 17T. Sakano ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 14K. Shirai ▲ 73'
  2. 11G. Omotehara ▲ 82'
  3. 4D. Nishioka ▲ 88'
  4. 7T. Kondo
  5. 21Y. Hikichi
  6. 22Y. Fukaya
  7. 40R. Suzuki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
69Ghi được47
35Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.04
21Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu