Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai

Blaublitz Akita vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Vegalta Sendai tại J2 League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 4, Vegalta Sendai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
WLLLD Blaublitz Akita
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 18' Y. Ozaki
  2. HT0-0
  3. 57' Y. Kajiya S. Suzuki
  4. 68' M. Sugata
  5. 72' R. Ishida M. Yoshioka
  6. 72' R. Oishi K. Sagawa
  7. 75' T. Mase R. Ishio
  8. 81' S. Minami R. Sagara
  9. 81' Y. Nakada K. Miyazaki
  10. 88' K. Kobayashi S. Araki
  11. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 19Y. Ozaki
  3. 71H. Hatahashi
  4. 2R. Okazaki
  5. 13R. Saito
  6. 20M. Yoshioka ▼ 72'
  7. 7T. Mizutani
  8. 25T. Fujiyama
  9. 29D. Sato
  10. 40K. Sagawa ▼ 72'
  11. 34S. Suzuki ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 17L. Radotic
  2. 16K. Muramatsu
  3. 66K. Doi
  4. 45H. Suzuki
  5. 31R. Ishida ▲ 72'
  6. 14R. Oishi ▲ 72'
  7. 9R. Nakamura
  8. 8J. Hata
  9. 11Y. Kajiya ▲ 57'
Vegalta Sendai HLV: Yoshiro Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 2R. Takada
  3. 44S. Inoue
  4. 5M. Sugata
  5. 39R. Ishio ▼ 75'
  6. 47S. Araki ▼ 88'
  7. 8H. Takeda
  8. 10H. Kamada
  9. 14R. Sagara ▼ 81'
  10. 99K. Miyazaki ▼ 81'
  11. 11Y. Goke

Dự bị 9

  1. 1D. Hotta
  2. 3M. Okuyama
  3. 19Mateus Moraes
  4. 25T. Mase ▲ 75'
  5. 15S. Minami ▲ 81'
  6. 17A. Kudo
  7. 9Eron
  8. 48Y. Nakada ▲ 81'
  9. 59K. Kobayashi ▲ 88'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
51Ghi được53
65Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu