Vegalta Sendai
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Blaublitz Akita

Vegalta Sendai vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 3-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 4, hòa 4, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Trọng tài
K. Nagamine
Phong độ
WLWWL Vegalta Sendai
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 10' C. Togashi 1-0
  2. 22' H. Take S. Aoki
  3. 27' 1-1 H. Take · T. Fujiyama
  4. HT1-1
  5. 61' I. Yoshida K. Saito
  6. 61' N. Inoue Y. Takase
  7. 61' T. Shige D. Kogure
  8. 63' Felippe Cardoso C. Togashi
  9. 68' S. Inaba
  10. 69' H. Kamada T. Nagura
  11. 69' K. Yoshino M. Nakajima
  12. 72' Y. Endo · T. Mase 2-1
  13. 78' K. Yoshino · Y. Endo 3-1
  14. 79' N. Eguchi S. Inaba
  15. 84' C. Kato R. Kida
  16. 85' Y. Minagawa Y. Endo
  17. 88' T. Fujiyama
  18. FT3-1

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: M. Harasaki
  1. 1Y. Obata
  2. 5M. Wakasa
  3. 41Y. Uchida
  4. 20Kim Tae-Hyeon
  5. 25T. Mase
  6. 50Y. Endo ▼ 85'
  7. 6L. Desábato
  8. 28T. Nagura ▼ 69'
  9. 18R. Kida ▼ 84'
  10. 42C. Togashi ▼ 63'
  11. 44M. Nakajima ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 15Felippe Cardoso ▲ 63'
  2. 32H. Kamada ▲ 69'
  3. 16K. Yoshino ▲ 69'
  4. 26C. Kato ▲ 84'
  5. 19Y. Minagawa ▲ 85'
  6. 3N. Fukumori
  7. 22N. Stojisic
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1Y. Arai
  2. 39Y. Takase ▼ 61'
  3. 4J. Ikeda
  4. 5K. Chida
  5. 24D. Kogure ▼ 61'
  6. 33R. Iio
  7. 23S. Inaba ▼ 79'
  8. 25T. Fujiyama
  9. 40S. Aoki ▼ 22'
  10. 29K. Saito ▼ 61'
  11. 13R. Saito

Dự bị 7

  1. 19H. Take ▲ 22'
  2. 18I. Yoshida ▲ 61'
  3. 16N. Inoue ▲ 61'
  4. 8T. Shige ▲ 61'
  5. 15N. Eguchi ▲ 79'
  6. 21Y. Tanaka
  7. 6Y. Wakasa

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
71Ghi được40
63Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu