Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai

Blaublitz Akita vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Vegalta Sendai tại J2 League, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 4, Vegalta Sendai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Trọng tài
K. Sendachi
Phong độ
WLLLD Blaublitz Akita
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 33' K. Saito
  2. HT0-0
  3. 62' Felippe Cardoso Foguinho
  4. 62' Y. Endo K. Hachisuka
  5. 73' Y. Mikami R. Nakamura
  6. 73' D. Kogure T. Shige
  7. 73' H. Take K. Saito
  8. 73' K. Handa S. Aoki
  9. 76' Y. Minagawa C. Togashi
  10. 76' T. Ishihara Kim Tae-Hyeon
  11. 90'+2 M. Nakayama
  12. 90'+3 N. Eguchi
  13. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 50K. Kaga
  3. 3T. Koyanagi
  4. 5K. Chida
  5. 15N. Eguchi
  6. 23S. Inaba
  7. 8T. Shige ▼ 73'
  8. 40S. Aoki ▼ 73'
  9. 9R. Nakamura ▼ 73'
  10. 29K. Saito ▼ 73'
  11. 13R. Saito

Dự bị 7

  1. 14Y. Mikami ▲ 73'
  2. 24D. Kogure ▲ 73'
  3. 19H. Take ▲ 73'
  4. 11K. Handa ▲ 73'
  5. 2Y. Yoshimura
  6. 1Y. Arai
  7. 16N. Inoue
Vegalta Sendai HLV: A. Ito
  1. 1Y. Obata
  2. 4K. Hachisuka ▼ 62'
  3. 3N. Fukumori
  4. 20Kim Tae-Hyeon ▼ 76'
  5. 25T. Mase
  6. 47Y. Sato
  7. 35Foguinho ▼ 62'
  8. 6L. Desábato
  9. 42C. Togashi ▼ 76'
  10. 9M. Nakayama
  11. 44M. Nakajima

Dự bị 7

  1. 15Felippe Cardoso ▲ 62'
  2. 50Y. Endo ▲ 62'
  3. 19Y. Minagawa ▲ 76'
  4. 14T. Ishihara ▲ 76'
  5. 23D. Sugimoto
  6. 5M. Wakasa
  7. 10Ryang Yong-Gi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
40Ghi được71
48Thủng lưới63
0.93Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu