Vegalta Sendai
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Blaublitz Akita

Vegalta Sendai vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 2-2 Blaublitz Akita tại J2 League, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 4, hòa 4, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWWL Vegalta Sendai
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 8' 0-1 R. Saito · S. Aoki
  2. 10' M. Wakasa
  3. 39' R. Sagara · R. Kida 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' J. Hata T. Mizutani
  6. 46' Y. Mikami R. Iio
  7. 62' S. Niwa Y. Kajiya
  8. 66' C. Kato R. Sagara
  9. 77' D. Kogure S. Aoki
  10. 79' Foguinho Y. Goke
  11. 79' M. Nakayama H. Yamada
  12. 79' Ryang Yong-Gi R. Kida
  13. 82' 1-2 R. Saito
  14. 84' Y. Matsushita H. Kamada
  15. 88' H. Tanaka T. Fujiyama
  16. 90'+3 M. Sugata · Foguinho 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: A. Ito
  1. 33A. Hayashi
  2. 5M. Wakasa
  3. 22Y. Koide
  4. 20Kim Tae-Hyeon
  5. 15M. Sugata
  6. 6Ewerton
  7. 11Y. Goke ▼ 79'
  8. 14R. Sagara ▼ 66'
  9. 32H. Kamada ▼ 84'
  10. 18R. Kida ▼ 79'
  11. 13H. Yamada ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 16C. Kato ▲ 66'
  2. 35Foguinho ▲ 79'
  3. 9M. Nakayama ▲ 79'
  4. 10Ryang Yong-Gi ▲ 79'
  5. 8Y. Matsushita ▲ 84'
  6. 1Y. Obata
  7. 4K. Hachisuka
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 4K. Abe
  3. 5T. Kawano
  4. 22R. Takada
  5. 33R. Iio ▼ 46'
  6. 7T. Mizutani ▼ 46'
  7. 25T. Fujiyama ▼ 88'
  8. 6H. Morooka
  9. 40S. Aoki ▼ 77'
  10. 13R. Saito
  11. 17Y. Kajiya ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 8J. Hata ▲ 46'
  2. 14Y. Mikami ▲ 46'
  3. 15S. Niwa ▲ 62'
  4. 24D. Kogure ▲ 77'
  5. 23H. Tanaka ▲ 88'
  6. 3T. Koyanagi
  7. 21A. Ozawa

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
50Ghi được38
62Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu