Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai

Blaublitz Akita vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Vegalta Sendai tại J2 League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 4, Vegalta Sendai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
WLLLD Blaublitz Akita
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 7' D. Sato
  2. 17' R. Saito
  3. 45' R. Komatsu
  4. HT0-0
  5. 61' J. Hata R. Nakamura
  6. 61' I. Yoshida R. Komatsu
  7. 71' M. Nakayama R. Sugawara
  8. 72' R. Ōishi D. Sato
  9. 80' K. Onohara H. Morooka
  10. 80' K. Matsumoto Y. Kajiya
  11. 84' G. Onaiwu M. Nakajima
  12. 84' T. Myogan R. Sagara
  13. 86' K. Onohara
  14. 90'+3 J. Hata
  15. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 13R. Saito
  3. 5T. Kawano
  4. 27K. Yoshioka
  5. 16K. Muramatsu
  6. 25T. Fujiyama
  7. 6H. Morooka ▼ 80'
  8. 9R. Nakamura ▼ 61'
  9. 10R. Komatsu ▼ 61'
  10. 29D. Sato ▼ 72'
  11. 11Y. Kajiya ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 8J. Hata ▲ 61'
  2. 18I. Yoshida ▲ 61'
  3. 14R. Ōishi ▲ 72'
  4. 80K. Onohara ▲ 80'
  5. 42K. Matsumoto ▲ 80'
  6. 1G. Yamada
  7. 88K. Kaga
Vegalta Sendai HLV: Y. Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 22Y. Koide
  3. 5M. Sugata
  4. 2R. Takada
  5. 39R. Ishio
  6. 37K. Nagasawa
  7. 11Y. Goke
  8. 17A. Kudo
  9. 14R. Sagara ▼ 84'
  10. 7M. Nakajima ▼ 84'
  11. 28R. Sugawara ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9M. Nakayama ▲ 71'
  2. 27G. Onaiwu ▲ 84'
  3. 24T. Myogan ▲ 84'
  4. 10H. Kamada
  5. 1Y. Obata
  6. 20T. Chinen
  7. 19Mateus Moraes

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
44Ghi được59
45Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu