Blaublitz Akita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vegalta Sendai

Blaublitz Akita vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-1 Vegalta Sendai tại J2 League, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 4, Vegalta Sendai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 39
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
WLLLD Blaublitz Akita
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 29' 0-1 Y. Goke · T. Mase
  2. HT0-1
  3. 57' Y. Kajiya K. Saito
  4. 57' R. Nakamura J. Hata
  5. 64' Y. Koide
  6. 67' Ewerton K. Nagasawa
  7. 68' Heo Yong-Jun H. Yamada
  8. 69' Y. Mikami R. Saito
  9. 69' S. Aoki I. Yoshida
  10. 76' C. Kato H. Kamada
  11. 78' H. Tanaka N. Inoue
  12. 90' M. Saitō R. Kida
  13. 90' M. Sugata Y. Akiyama
  14. FT0-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 3T. Koyanagi
  3. 5T. Kawano
  4. 22R. Takada
  5. 33R. Iio
  6. 25T. Fujiyama
  7. 29K. Saito ▼ 57'
  8. 8J. Hata ▼ 57'
  9. 13R. Saito ▼ 69'
  10. 16N. Inoue ▼ 78'
  11. 18I. Yoshida ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 17Y. Kajiya ▲ 57'
  2. 9R. Nakamura ▲ 57'
  3. 14Y. Mikami ▲ 69'
  4. 40S. Aoki ▲ 69'
  5. 23H. Tanaka ▲ 78'
  6. 1G. Yamada
  7. 4K. Abe
Vegalta Sendai HLV: A. Ito
  1. 33A. Hayashi
  2. 3N. Fukumori
  3. 22Y. Koide
  4. 25T. Mase
  5. 37K. Nagasawa ▼ 67'
  6. 11Y. Goke
  7. 2Y. Akiyama ▼ 90'
  8. 32H. Kamada ▼ 76'
  9. 18R. Kida ▼ 90'
  10. 13H. Yamada ▼ 68'
  11. 7M. Nakajima

Dự bị 7

  1. 6Ewerton ▲ 67'
  2. 88Heo Yong-Jun ▲ 68'
  3. 16C. Kato ▲ 76'
  4. 19M. Saitō ▲ 90'
  5. 15M. Sugata ▲ 90'
  6. 26K. Matsuzaki
  7. 1Y. Obata

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
38Ghi được50
46Thủng lưới62
0.88Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu