Vegalta Sendai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Blaublitz Akita

Vegalta Sendai vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 4, hòa 4, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWWL Vegalta Sendai
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 7' 0-1 Y. Kajiya
  2. 32' R. Matsui
  3. HT0-1
  4. 58' H. Morooka T. Fujiyama
  5. 58' I. Yoshida R. Komatsu
  6. 58' D. Sato T. Mizutani
  7. 62' R. Sagara M. Nakayama
  8. 70' K. Kawamura J. Hata
  9. 72' H. Kamada
  10. 76' A. Kudo H. Kamada
  11. 76' Y. Matsushita R. Matsui
  12. 76' T. Umeki Eron
  13. 82' K. Yoshioka Y. Kajiya
  14. 85' Mateus Moraes M. Nakajima
  15. 90'+5 D. Sato
  16. FT0-1

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: Y. Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 22Y. Koide
  3. 5M. Sugata
  4. 25T. Mase
  5. 39R. Ishio
  6. 6R. Matsui ▼ 76'
  7. 11Y. Goke
  8. 10H. Kamada ▼ 76'
  9. 98Eron ▼ 76'
  10. 9M. Nakayama ▼ 62'
  11. 7M. Nakajima ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 14R. Sagara ▲ 62'
  2. 17A. Kudo ▲ 76'
  3. 8Y. Matsushita ▲ 76'
  4. 15T. Umeki ▲ 76'
  5. 19Mateus Moraes ▲ 85'
  6. 27G. Onaiwu
  7. 1Y. Obata
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 4K. Hachisuka
  3. 2R. Okazaki
  4. 13R. Saito
  5. 5T. Kawano
  6. 7T. Mizutani ▼ 58'
  7. 25T. Fujiyama ▼ 58'
  8. 80K. Onohara
  9. 8J. Hata ▼ 70'
  10. 10R. Komatsu ▼ 58'
  11. 11Y. Kajiya ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 6H. Morooka ▲ 58'
  2. 18I. Yoshida ▲ 58'
  3. 29D. Sato ▲ 58'
  4. 77K. Kawamura ▲ 70'
  5. 27K. Yoshioka ▲ 82'
  6. 23S. Yatagai
  7. 9R. Nakamura

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
59Ghi được44
57Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu