Ehime FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
V-varen Nagasaki

Ehime FC vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-4 V-varen Nagasaki tại J2 League, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 0, hòa 2, V-varen Nagasaki thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 36
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
LWWWL Ehime FC
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 1' 0-1 H. Onaga · K. Kushibiki
  2. 20' Y. Fukazawa
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 Matheus Jesus11m
  5. 60' H. Koda Y. Soneda
  6. 64' T. Matsumoto T. Sawada
  7. 64' R. Yamasaki E. Junio
  8. 72' T. Kuroishi H. Fukushima
  9. 72' S. Tanimoto Y. Fukazawa
  10. 79' T. Kasayanagi S. Yoneda
  11. 81' R. Sato Y. Fujimoto
  12. 81' Y. Taguchi K. Sugimori
  13. 85' M. Sekiguchi Diego Pituca
  14. 85' J. Okano K. Kushibiki
  15. 90' 0-3 T. Kasayanagi · M. Sekiguchi
  16. 90' 0-4 T. Kasayanagi
  17. FT0-4

Đội hình

Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 36S. Tsuji
  2. 29H. Fukushima ▼ 72'
  3. 25H. Yoshida
  4. 37R. Ishio
  5. 44K. Moriyama
  6. 28R. Maeda
  7. 8Y. Fukazawa ▼ 72'
  8. 7Y. Soneda ▼ 60'
  9. 13Y. Horigome
  10. 40K. Sugimori ▼ 81'
  11. 32Y. Fujimoto ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 31F. Shirasaka
  2. 3Marcel Scalese
  3. 19T. Kuroishi ▲ 72'
  4. 14S. Tanimoto ▲ 72'
  5. 16K. Hosoya
  6. 24H. Koda ▲ 60'
  7. 10R. Sato ▲ 81'
  8. 17Y. Murakami
  9. 18Y. Taguchi ▲ 81'
V-varen Nagasaki HLV: Takuya Takagi
  1. 21M. Goto
  2. 25K. Kushibiki ▼ 85'
  3. 29I. Arai
  4. 48H. Teruyama
  5. 50H. Onaga
  6. 5H. Yamaguchi
  7. 8Diego Pituca ▼ 85'
  8. 23S. Yoneda ▼ 79'
  9. 10Matheus Jesus
  10. 19T. Sawada ▼ 64'
  11. 11E. Junio ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 31G. Harada
  2. 3M. Sekiguchi ▲ 85'
  3. 15J. Okano ▲ 85'
  4. 41R. Tadokoro
  5. 20K. Nakamura
  6. 33T. Kasayanagi ▲ 79'
  7. 34T. Matsumoto ▲ 64'
  8. 18R. Yamasaki ▲ 64'
  9. 45Gabriel Tigrao

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
36Ghi được78
74Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu