Ehime FC
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
V-varen Nagasaki

Ehime FC vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-4 V-varen Nagasaki tại J2 League, 21 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 0, hòa 2, V-varen Nagasaki thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Trọng tài
J. Iida
Phong độ
LWWWL Ehime FC
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. HT0-0
  2. 46' T. Nagura J. Hata
  3. 51' 0-1 S. Maikuma
  4. 53' K. Arita 1-1
  5. 60' 1-2 R. Kida11m
  6. 67' Y. Fujimoto M. Yoshida
  7. 67' T. Kawamura K. Watanabe
  8. 80' S. Niwa K. Arita
  9. 80' K. Yamase T. Maeno
  10. 80' K. Tamada R. Kida
  11. 83' 1-3 T. Nagura
  12. 84' T. Kato
  13. 85' T. Shikayama H. Futami
  14. 86' 1-4 K. Tamada
  15. 88' H. Tanaka K. Moriya
  16. 90'+1 H. Tanaka
  17. 90' Luan T. Sawada
  18. 90' M. Kato H. Akino
  19. FT1-4

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 21T. Kato
  2. 5T. Maeno ▼ 80'
  3. 20R. Motegi
  4. 2K. Yamazaki
  5. 7S. Yokotani
  6. 34K. Watanabe ▼ 67'
  7. 11K. Moriya ▼ 88'
  8. 17D. Kogure
  9. 8Y. Naganuma
  10. 9K. Arita ▼ 80'
  11. 14M. Yoshida ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 10Y. Fujimoto ▲ 67'
  2. 29T. Kawamura ▲ 67'
  3. 15S. Niwa ▲ 80'
  4. 33K. Yamase ▲ 80'
  5. 16H. Tanaka ▲ 88'
  6. 1M. Okamoto
  7. 24J. Ikeda
V-varen Nagasaki HLV: M. Teguramori
  1. 21T. Takagiwa
  2. 6M. Kakuda
  3. 3M. Kamekawa
  4. 26H. Futami ▼ 85'
  5. 17H. Akino ▼ 90'
  6. 40Caio
  7. 19T. Sawada ▼ 90'
  8. 18R. Kida ▼ 80'
  9. 9C. Togashi
  10. 29J. Hata ▼ 46'
  11. 16S. Maikuma

Dự bị 7

  1. 14T. Nagura ▲ 46'
  2. 11K. Tamada ▲ 80'
  3. 5T. Shikayama ▲ 85'
  4. 10Luan ▲ 90'
  5. 13M. Kato ▲ 90'
  6. 23S. Yoneda
  7. 30K. Tokushige

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
38Ghi được66
68Thủng lưới39
0.9Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu