V-varen Nagasaki
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ehime FC

V-varen Nagasaki vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-1 Ehime FC tại J2 League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 8, hòa 2, Ehime FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
LWWWL Ehime FC
  1. 11' T. Matsumoto · K. Takahata 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' B. Duncan E. Panya
  4. 61' 1-1 Y. Murakami · R. Kubota
  5. 65' H. Yamaguchi T. Matsumoto
  6. 70' T. Sawada A. Masuyama
  7. 70' H. Koda R. Sato
  8. 70' S. Aoki Marcos Guilherme
  9. 70' Y. Taguchi Y. Murakami
  10. 87' H. Fukushima Bak Keon-Woo
  11. 87' R. Yamasaki T. Abe
  12. 87' M. Sekiguchi S. Yoneda
  13. 87' H. Muto Y. Soneda
  14. FT1-1

Đội hình

V-varen Nagasaki HLV: Takuya Takagi
  1. 21M. Goto
  2. 23S. Yoneda ▼ 87'
  3. 29I. Arai
  4. 48H. Teruyama
  5. 17K. Takahata
  6. 7Marcos Guilherme ▼ 70'
  7. 8A. Masuyama ▼ 70'
  8. 10Matheus Jesus
  9. 6T. Abe ▼ 87'
  10. 34T. Matsumoto ▼ 65'
  11. 9Juanma Delgado

Dự bị 9

  1. 31G. Harada
  2. 3M. Sekiguchi ▲ 87'
  3. 25K. Kushibiki
  4. 5H. Yamaguchi ▲ 65'
  5. 13M. Kato
  6. 14T. Nagura
  7. 19T. Sawada ▲ 70'
  8. 36S. Aoki ▲ 70'
  9. 18R. Yamasaki ▲ 87'
Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 31F. Shirasaka
  2. 44K. Moriyama
  3. 21Bak Keon-Woo ▼ 87'
  4. 42E. Panya ▼ 58'
  5. 16K. Hosoya
  6. 13R. Kubota
  7. 25H. Yoshida
  8. 8Y. Fukazawa
  9. 7Y. Soneda ▼ 87'
  10. 10R. Sato ▼ 70'
  11. 17Y. Murakami ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1K. Tokushige
  2. 3Marcel Scalese
  3. 29H. Fukushima ▲ 87'
  4. 24H. Koda ▲ 70'
  5. 39H. Muto ▲ 87'
  6. 48T. Yukutomo
  7. 9B. Duncan ▲ 58'
  8. 11Y. Fujihara
  9. 18Y. Taguchi ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
78Ghi được36
57Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu