Ehime FC
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2 · sau hiệp phụ
·
V-varen Nagasaki

Ehime FC vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 3-4 V-varen Nagasaki tại J-League Cup, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 0, hòa 2, V-varen Nagasaki thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · 1st Round
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
LWWWL Ehime FC
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 2' 0-1 Edigar Junio
  2. 23' B. Duncan11m 1-1
  3. 32' 1-2 Matheus Jesus
  4. HT1-2
  5. 46' Y. Fujihara T. Ishiura
  6. 64' S. Kikuchi Y. Fukazawa
  7. 64' K. Funahashi B. Duncan
  8. 64' T. Kasayanagi K. Matsuzawa
  9. 69' M. Kato T. Sawada
  10. 69' Juanma Delgado Edigar Junio
  11. 74' Bak Keon-Woo S. Mihara
  12. 77' K. Funahashi 2-2
  13. 81' H. Akino R. Yamada
  14. 81' S. Yoneda S. Satsukida
  15. 82' R. Sato 3-2
  16. 88' T. Yamaguchi R. Sato
  17. 90'+1 3-3 Juanma Delgado11m
  18. 91' S. Tanimoto M. Tanioka
  19. 102' A. Masuyama R. Iio
  20. 105'+3 Juanma Delgado
  21. 108' Bak Keon-Woo
  22. 115' Bak Keon-Woo
  23. 115' Bak Keon-Woo
  24. 118' 3-4 Matheus Jesus
  25. FT3-4

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 1K. Tokushige
  2. 5T. Maeno
  3. 16S. Mihara ▼ 74'
  4. 19Y. Ozaki
  5. 33S. Ogawa
  6. 28A. Hamashita
  7. 25T. Ishiura ▼ 46'
  8. 24R. Sato ▼ 88'
  9. 6M. Tanioka ▼ 91'
  10. 8Y. Fukazawa ▼ 64'
  11. 9B. Duncan ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 11Y. Fujihara ▲ 46'
  2. 18S. Kikuchi ▲ 64'
  3. 27K. Funahashi ▲ 64'
  4. 21Bak Keon-Woo ▲ 74'
  5. 4T. Yamaguchi ▲ 88'
  6. 14S. Tanimoto ▲ 91'
  7. 7Y. Soneda
  8. 20Kang Sung-Chan
  9. 49R. Kurokawa
V-varen Nagasaki HLV: T. Shimotaira
  1. 21T. Wakahara
  2. 2R. Iio ▼ 102'
  3. 5H. Tanaka
  4. 7Marcos Guilherme
  5. 19T. Sawada ▼ 69'
  6. 6Matheus Jesus
  7. 24R. Yamada ▼ 81'
  8. 34S. Satsukida ▼ 81'
  9. 37G. Sehata
  10. 38K. Matsuzawa ▼ 64'
  11. 11Edigar Junio ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 33T. Kasayanagi ▲ 64'
  2. 13M. Kato ▲ 69'
  3. 9Juanma Delgado ▲ 69'
  4. 17H. Akino ▲ 81'
  5. 23S. Yoneda ▲ 81'
  6. 8A. Masuyama ▲ 102'
  7. 1M. Tomizawa
  8. 29I. Arai
  9. 32S. Joppu

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

44Trận đấu47
57Ghi được94
77Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu