Ehime FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
V-varen Nagasaki

Ehime FC vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-2 V-varen Nagasaki tại J2 League, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 0, hòa 2, V-varen Nagasaki thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
LWWWL Ehime FC
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 27' 0-1 Matheus Jesus
  2. 30' S. Motegi R. Sato
  3. 40' R. Matsuda
  4. HT0-1
  5. 64' Juanma Delgado Edigar Junio
  6. 65' Marcos Guilherme A. Masuyama
  7. 70' B. Duncan S. Tanimoto
  8. 70' S. Kikuchi T. Ishiura
  9. 71' 0-2 Juanma Delgado · M. Kato
  10. 74' R. Yamada M. Kato
  11. 74' K. Matsuzawa T. Kasayanagi
  12. 75' B. Duncan 1-2
  13. 85' K. Matsuzawa
  14. 85' A. Hamashita R. Kubota
  15. 90'+3 T. Sawada Matheus Jesus
  16. FT1-2

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 4T. Yamaguchi
  3. 19Y. Ozaki
  4. 33S. Ogawa
  5. 21Bak Keon-Woo
  6. 14S. Tanimoto ▼ 70'
  7. 13R. Kubota ▼ 85'
  8. 25T. Ishiura ▼ 70'
  9. 24R. Sato ▼ 30'
  10. 8Y. Fukazawa
  11. 10R. Matsuda

Dự bị 7

  1. 17S. Motegi ▲ 30'
  2. 9B. Duncan ▲ 70'
  3. 18S. Kikuchi ▲ 70'
  4. 28A. Hamashita ▲ 85'
  5. 16S. Mihara
  6. 3R. Moriwaki
  7. 1K. Tokushige
V-varen Nagasaki HLV: T. Shimotaira
  1. 31G. Harada
  2. 2R. Iio
  3. 29I. Arai
  4. 23S. Yoneda
  5. 5H. Tanaka
  6. 13M. Kato ▼ 74'
  7. 17H. Akino
  8. 8A. Masuyama ▼ 65'
  9. 6Matheus Jesus ▼ 90'
  10. 33T. Kasayanagi ▼ 74'
  11. 11Edigar Junio ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9Juanma Delgado ▲ 64'
  2. 7Marcos Guilherme ▲ 65'
  3. 24R. Yamada ▲ 74'
  4. 38K. Matsuzawa ▲ 74'
  5. 19T. Sawada ▲ 90'
  6. 21T. Wakahara
  7. 37G. Sehata

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
57Ghi được94
77Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu