Ehime FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
V-varen Nagasaki

Ehime FC vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-2 V-varen Nagasaki tại J2 League, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 0, hòa 2, V-varen Nagasaki thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
LWWWL Ehime FC
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 4' 0-1 A. Uenaka
  2. HT0-1
  3. 46' R. Maeda K. Kutsuna
  4. 62' M. Yoshida H. Tanaka
  5. 63' Wellington Rato A. Uenaka
  6. 78' 0-2 T. Nagura
  7. 81' D. Enomoto T. Kondo
  8. 81' K. Yamase K. Uchida
  9. 88' R. Yamazaki T. Sawada
  10. 88' K. Tokura T. Nagura
  11. 90'+1 M. Ohara T. Kawamura
  12. 90'+2 K. Tamada Edigar Junio
  13. 90'+2 M. Kato Y. Kuwasaki
  14. 90'+2 H. Futami R. Shinzato
  15. FT0-2

Đội hình

Ehime FC HLV: S. Izumi
  1. 1M. Okamoto
  2. 39K. Uchida ▼ 81'
  3. 35N. Otani
  4. 15N. Kuriyama
  5. 20R. Motegi
  6. 27T. Takagi
  7. 16H. Tanaka ▼ 62'
  8. 11T. Kondo ▼ 81'
  9. 8T. Kawamura ▼ 90'
  10. 19K. Kutsuna ▼ 46'
  11. 10Y. Fujimoto

Dự bị 7

  1. 9R. Maeda ▲ 46'
  2. 14M. Yoshida ▲ 62'
  3. 17D. Enomoto ▲ 81'
  4. 33K. Yamase ▲ 81'
  5. 30M. Ohara ▲ 90'
  6. 3T. Nishioka
  7. 31S. Tsuji
V-varen Nagasaki HLV: H. Matsuda
  1. 1M. Tomizawa
  2. 25R. Shinzato ▼ 90'
  3. 23S. Yoneda
  4. 24Y. Egawa
  5. 16S. Maikuma
  6. 6Caio César
  7. 19T. Sawada ▼ 88'
  8. 14T. Nagura ▼ 88'
  9. 22Y. Kuwasaki ▼ 90'
  10. 7Edigar Junio ▼ 90'
  11. 33A. Uenaka ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 28Wellington Rato ▲ 63'
  2. 18R. Yamazaki ▲ 88'
  3. 27K. Tokura ▲ 88'
  4. 11K. Tamada ▲ 90'
  5. 13M. Kato ▲ 90'
  6. 26H. Futami ▲ 90'
  7. 21T. Takagiwa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
39Ghi được74
69Thủng lưới48
0.91Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu