V-varen Nagasaki
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

V-varen Nagasaki vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 2-0 Ehime FC tại J2 League, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 8, hòa 2, Ehime FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
Transcosmos Stadium, Isahaya
Trọng tài
H. Katsumata
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
LWWWL Ehime FC
  1. HT0-0
  2. 51' H. Tanaka D. Nishioka
  3. 51' K. Watanabe K. Kutsuna
  4. 60' M. Yoshioka Luan
  5. 67' Y. Fujimoto T. Kawamura
  6. 76' V. Ibarbo C. Togashi
  7. 76' Caio T. Nagura
  8. 82' Leandro Freire M. Kakuda
  9. 82' D. Kogure K. Moriya
  10. 82' S. Kiyokawa S. Niwa
  11. 83' J. Hata M. Kato
  12. 85' V. Ibarbo11m 1-0
  13. 87' Caio 2-0
  14. 90' T.
  15. FT2-0

Đội hình

V-varen Nagasaki HLV: M. Teguramori
  1. 21T. Takagiwa
  2. 6M. Kakuda ▼ 82'
  3. 3M. Kamekawa
  4. 26H. Futami
  5. 10Luan ▼ 60'
  6. 13M. Kato ▼ 83'
  7. 17H. Akino
  8. 19T. Sawada
  9. 14T. Nagura ▼ 76'
  10. 9C. Togashi ▼ 76'
  11. 16S. Maikuma

Dự bị 7

  1. 7M. Yoshioka ▲ 60'
  2. 32V. Ibarbo ▲ 76'
  3. 40Caio ▲ 76'
  4. 4Leandro Freire ▲ 82'
  5. 29J. Hata ▲ 83'
  6. 1M. Tomizawa
  7. 23S. Yoneda
Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 1M. Okamoto
  2. 4D. Nishioka ▼ 51'
  3. 5T. Maeno
  4. 20R. Motegi
  5. 2K. Yamazaki
  6. 3T. Nishioka
  7. 11K. Moriya ▼ 82'
  8. 8Y. Naganuma
  9. 29T. Kawamura ▼ 67'
  10. 19K. Kutsuna ▼ 51'
  11. 15S. Niwa ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 16H. Tanaka ▲ 51'
  2. 34K. Watanabe ▲ 51'
  3. 10Y. Fujimoto ▲ 67'
  4. 17D. Kogure ▲ 82'
  5. 28S. Kiyokawa ▲ 82'
  6. 18G. Nishida
  7. 21T. Kato

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
66Ghi được38
39Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu