Tokushima Vortis
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Consadole Sapporo

Tokushima Vortis vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-2 Consadole Sapporo tại J2 League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 2, hòa 0, Consadole Sapporo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 45' K. Tsuboi
  2. HT0-0
  3. 46' R. Ieizumi S. Nishino
  4. 46' K. Tanaka T. Hasegawa
  5. 53' 0-1 H. Shirai · T. Takamine
  6. 61' J. Miyazaki K. Tsuboi
  7. 61' Thonny Anderson D. Watari
  8. 66' 0-2 T. Kondo
  9. 67' Lucas Barcelos Y. Takagi
  10. 68' Lucas Barcelos · Thonny Anderson 1-2
  11. 77' L. Osaki S. Kido
  12. 77' S. Sarachat R. Aoki
  13. 80' T. Yamaguchi Elsinho
  14. 80' T. Shigehiro T. Sugimoto
  15. 90'+7 Lucas Barcelos
  16. 90' S. Izuma H. Shirai
  17. FT1-2

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 18Elsinho ▼ 80'
  3. 42Y. Takagi ▼ 67'
  4. 33S. Inoue
  5. 15K. Yamakoshi
  6. 22K. Yanagisawa
  7. 7S. Kodama
  8. 40R. Nagaki
  9. 16D. Watari ▼ 61'
  10. 30K. Tsuboi ▼ 61'
  11. 10T. Sugimoto ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 29D. Mitsui
  2. 4Kaique
  3. 2T. Tamukai
  4. 44T. Yamaguchi ▲ 80'
  5. 28N. Kanuma
  6. 55T. Shigehiro ▲ 80'
  7. 19J. Miyazaki ▲ 61'
  8. 9Thonny Anderson ▲ 61'
  9. 99Lucas Barcelos ▲ 67'
Consadole Sapporo
  1. 51S. Takagi
  2. 33T. Kondo
  3. 3Park Min-Gyu
  4. 47S. Nishino ▼ 46'
  5. 50N. Urakami
  6. 2R. Takao
  7. 31S. Kido ▼ 77'
  8. 6T. Takamine
  9. 71H. Shirai ▼ 90'
  10. 11R. Aoki ▼ 77'
  11. 16T. Hasegawa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1T. Sugeno
  2. 4T. Nakamura
  3. 15R. Ieizumi ▲ 46'
  4. 25L. Osaki ▲ 77'
  5. 7S. Sarachat ▲ 77'
  6. 14K. Tanaka ▲ 46'
  7. 30H. Tanaka
  8. 35K. Hara
  9. 99S. Izuma ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
54Ghi được60
35Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu