Tokushima Vortis
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Consadole Sapporo

Tokushima Vortis vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 2-1 Consadole Sapporo tại J2 League, 6 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 2, hòa 0, Consadole Sapporo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 40
Phong độ
LWWDW Tokushima Vortis
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 32' 0-1 Julinho
  2. 45'+1 D. Watari 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' R. Yamasaki 2-1
  5. 65' Y. Uchimura H. Mae
  6. 70' J. Osaki Y. Kimura
  7. 84' S. Uehara Y. Horigome
  8. 84' K. Uesato K. Ishii
  9. 88' A. Sato R. Yamasaki
  10. 90'+1 Kyung-Jung Kim D. Watari
  11. FT2-1

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: H. Nagashima
  1. 31T. Hasegawa
  2. 26Y. Hashiuchi
  3. 2Y. Fukumoto
  4. 3Alex Santos
  5. 4K. Fujiwara
  6. 22R. Hirose
  7. 7Y. Kimura ▼ 70'
  8. 6Carlinhos Paraiba
  9. 8K. Iwao
  10. 16D. Watari ▼ 90'
  11. 17R. Yamasaki ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 10J. Osaki ▲ 70'
  2. 18A. Sato ▲ 88'
  3. 11Kyung-Jung Kim ▲ 90'
  4. 5H. Ishii
  5. 13I. Sasaki
  6. 28A. Izawa
  7. 29D. Sugimoto
Consadole Sapporo HLV: S. Yomoda
  1. 25Sung-Yun Gu
  2. 18T. Masukawa
  3. 24A. Fukumori
  4. 35R. Shindo
  5. 19K. Ishii ▼ 84'
  6. 10H. Miyazawa
  7. 7Julinho
  8. 27T. Arano
  9. 31Y. Horigome ▼ 84'
  10. 16H. Mae ▼ 65'
  11. 9K. Tokura

Dự bị 7

  1. 13Y. Uchimura ▲ 65'
  2. 14S. Uehara ▲ 84'
  3. 20K. Uesato ▲ 84'
  4. 1J. Kanayama
  5. 4R. Kawai
  6. 5K. Kushibiki
  7. 28Y. Kanda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
54Ghi được69
46Thủng lưới35
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu