Tokushima Vortis vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-2 Consadole Sapporo tại J1 League, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 2, hòa 0, Consadole Sapporo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Sân vận động
- Pocari Sweat Stadium, Naruto
- Trọng tài
- A. Ikeuchi
- Phong độ
- WWDWL Tokushima Vortis
- LLLWL Consadole Sapporo
- 35' Dušan Cvetinović
- 45'+1 T. Miyashiro · Y. Kakita 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bothroyd ▼ T. Takamine
- 56' 1-1 Anderson Lopes · J. Bothroyd
- 68' ▲ T. Arano ▼ T. Ogashiwa
- 72' Yoshiaki Komai
- 75' Taisei Miyashiro
- 75' ▲ M. Watai ▼ T. Suzuki
- 76' ▲ K. Sugimori ▼ K. Nishiya
- 78' 1-2 Anderson Lopes
- 80' ▲ T. Yanagi ▼ D. Suga
- 80' ▲ R. Aoki ▼ Y. Komai
- 83' ▲ D. Okamura ▼ T. Kaneko
- 86' ▲ A. Sato ▼ T. Miyashiro
- 90'+1 ▲ T. Tamukai ▼ T. Kishimoto
- FT1-2
Đội hình
- 21N. Kamifukumoto 5.2
- 3D. Cvetinović 6.6
- 4Diego 7.3
- 14Cacá 7.0
- 38C. Battocchio 7.9
- 8K. Iwao 6.9
- 23T. Suzuki ▼ 75' 6.3
- 15T. Kishimoto ▼ 90' 6.7
- 24K. Nishiya ▼ 76' 6.5
- 19Y. Kakita ⇢ 7.3
- 11T. Miyashiro ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 10M. Watai ▲ 75' 6.5
- 45K. Sugimori ▲ 76' 6.2
- 18A. Sato ▲ 86' 6.7
- 2T. Tamukai ▲ 90' 6.9
- 31T. Hasegawa
- 13J. Fujita
- 20S. Fukuoka
- 1T. Sugeno 6.3
- 5A. Fukumori 7.3
- 2S. Tanaka 6.7
- 10H. Miyazawa 6.7
- 14Y. Komai ▼ 80' 6.9
- 8K. Fukai 6.3
- 6T. Takamine ▼ 46' 6.9
- 9T. Kaneko ▼ 83' 7.3
- 11Anderson Lopes ⚽2 8.3
- 4D. Suga ▼ 80' 6.5
- 35T. Ogashiwa ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 48J. Bothroyd ▲ 46' 6.9
- 27T. Arano ▲ 68' 6.2
- 3T. Yanagi ▲ 80' 6.6
- 28R. Aoki ▲ 80' 6.0
- 50D. Okamura ▲ 83' 6.5
- 33Douglas Oliveira
- 22K. Otani
Thống kê
02⚑4
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm8
3Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
500Chuyền bóng330
391Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
38Ghi được71
64Thủng lưới68
0.83Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai32