Consadole Sapporo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-0 Tokushima Vortis tại J1 League, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 8, hòa 0, Tokushima Vortis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Sân vận động
Sapporo Dome, Sapporo
Trọng tài
Y. Yamamoto
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
LWWDW Tokushima Vortis
  1. 17' Yuki Kakita
  2. 21' Diego
  3. 41' Akito Fukumori
  4. HT0-0
  5. 46' S. Fujita Diego
  6. 49' Tomoki Takamine
  7. 60' K. Nishiya M. Watai
  8. 65' A. Hamashita K. Sugimori
  9. 75' T. Miyashiro C. Battocchio
  10. 75' J. Fujita T. Suzuki
  11. 78' D. Suga R. Aoki
  12. 78' T. Arano T. Takamine
  13. 78' D. Okamura Lucas Fernandes
  14. 83' Douglas Oliveira C. Songkrasin
  15. 88' S. Fukuokaphản lưới 1-0
  16. 90'+1 T. Yanagi T. Ogashiwa
  17. FT1-0

Đội hình

Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Petrović
  1. 1T. Sugeno 6.9
  2. 5A. Fukumori 7.3
  3. 2S. Tanaka 7.3
  4. 10H. Miyazawa 7.2
  5. 14Y. Komai 6.6
  6. 18C. Songkrasin ▼ 83' 6.3
  7. 7Lucas Fernandes ▼ 78' 6.5
  8. 28R. Aoki ▼ 78' 7.2
  9. 6T. Takamine ▼ 78' 6.9
  10. 9T. Kaneko 7.3
  11. 35T. Ogashiwa ▼ 90' 6.0

Dự bị 7

  1. 4D. Suga ▲ 78' 6.7
  2. 27T. Arano ▲ 78' 6.7
  3. 50D. Okamura ▲ 78' 6.9
  4. 33Douglas Oliveira ▲ 83' 6.3
  5. 3T. Yanagi ▲ 90'
  6. 34K. Nakano
  7. 44S. Ono
Tokushima Vortis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 21N. Kamifukumoto 6.5
  2. 20S. Fukuoka 6.3
  3. 4Diego ▼ 46' 6.9
  4. 14Cacá 7.3
  5. 38C. Battocchio ▼ 75' 7.0
  6. 8K. Iwao 6.3
  7. 23T. Suzuki ▼ 75' 6.6
  8. 45K. Sugimori ▼ 65' 6.9
  9. 15T. Kishimoto 7.3
  10. 10M. Watai ▼ 60' 6.3
  11. 19Y. Kakita 6.7

Dự bị 7

  1. 22S. Fujita ▲ 46' 7.2
  2. 24K. Nishiya ▲ 60' 6.6
  3. 37A. Hamashita ▲ 65' 6.2
  4. 11T. Miyashiro ▲ 75' 6.7
  5. 13J. Fujita ▲ 75' 6.9
  6. 31T. Hasegawa
  7. 3D. Cvetinović

Thống kê

025
520
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm6
1Trúng đích1
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
389Chuyền bóng399
288Chuyền chính xác290
74%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
71Ghi được38
68Thủng lưới64
1.42Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu