Tokushima Vortis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Consadole Sapporo

Tokushima Vortis vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-0 Consadole Sapporo tại J2 League, 3 tháng 7, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 2, hòa 0, Consadole Sapporo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Phong độ
LWWDW Tokushima Vortis
LLLWL Consadole Sapporo
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Okamoto T. Arano
  3. 47' Douglas 1-0
  4. 61' M. Kudo H. Miyazawa
  5. 69' Y. Horigome M. Sunakawa
  6. 76' H. Takasaki Jong-Min Kim
  7. 83' K. Miyazaki J. Osaki
  8. 90' K. Ota T. Suzuki
  9. FT1-0

Đội hình

Tokushima Vortis
  1. 1K. Matsui
  2. 33Y. Fukumoto
  3. 3Alex Santos
  4. 23K. Fujiwara
  5. 14T. Hamada
  6. 16D. Saito
  7. 7K. Shibasaki
  8. 10T. Suzuki ▼ 90'
  9. 20J. Osaki ▼ 83'
  10. 9Douglas
  11. 19Jong-Min Kim ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 13H. Takasaki ▲ 76'
  2. 18K. Miyazaki ▲ 83'
  3. 15K. Ota ▲ 90'
  4. 2T. Miki
  5. 25I. Sasaki
  6. 27S. Hanai
  7. 31T. Hasegawa
Consadole Sapporo
  1. 30T. Sugiyama
  2. 2T. Hidaka
  3. 5Song-Jin Cho
  4. 3Paulao
  5. 8M. Sunakawa ▼ 69'
  6. 20K. Uesato
  7. 10H. Miyazawa ▼ 61'
  8. 24T. Arano ▼ 46'
  9. 13Y. Uchimura
  10. 9J. Yokono
  11. 14S. Uehara

Dự bị 6

  1. 17Y. Okamoto ▲ 46'
  2. 34M. Kudo ▲ 61'
  3. 31Y. Horigome ▲ 69'
  4. 1Y. Hikichi
  5. 23T. Nara
  6. 28Y. Kanda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
61Ghi được65
54Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu