Consadole Sapporo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tokushima Vortis

Consadole Sapporo vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-0 Tokushima Vortis tại J2 League, 29 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 8, hòa 0, Tokushima Vortis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
LWWDW Tokushima Vortis
  1. 20' Y. Uchimura 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Watari R. Yamasaki
  4. 58' T. Arano Diego Macedo
  5. 64' Kyung-Jung Kim K. Fujiwara
  6. 69' S. Uehara Y. Uchimura
  7. 77' K. Kushibiki A. Fukumori
  8. 77' J. Osaki Y. Kimura
  9. FT1-0

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 25Sung-Yun Gu
  2. 18T. Masukawa
  3. 24A. Fukumori ▼ 77'
  4. 35R. Shindo
  5. 17J. Inamoto
  6. 10H. Miyazawa
  7. 23Diego Macedo ▼ 58'
  8. 7Julinho
  9. 31Y. Horigome
  10. 13Y. Uchimura ▼ 69'
  11. 9K. Tokura

Dự bị 7

  1. 27T. Arano ▲ 58'
  2. 14S. Uehara ▲ 69'
  3. 5K. Kushibiki ▲ 77'
  4. 1J. Kanayama
  5. 4R. Kawai
  6. 11Jonathan Reis
  7. 44S. Ono
Tokushima Vortis
  1. 1T. Aizawa
  2. 26Y. Hashiuchi
  3. 2Y. Fukumoto
  4. 5H. Ishii
  5. 4K. Fujiwara ▼ 64'
  6. 19Y. Uchida
  7. 22R. Hirose
  8. 7Y. Kimura ▼ 77'
  9. 14T. Hamada
  10. 8K. Iwao
  11. 17R. Yamasaki ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16D. Watari ▲ 46'
  2. 11Kyung-Jung Kim ▲ 64'
  3. 10J. Osaki ▲ 77'
  4. 13I. Sasaki
  5. 25D. Tomita
  6. 28A. Izawa
  7. 29D. Sugimoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
69Ghi được54
35Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
21Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu