Tokushima Vortis
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Consadole Sapporo

Tokushima Vortis vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-2 Consadole Sapporo tại J2 League, 24 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 2, hòa 0, Consadole Sapporo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Phong độ
LWWDW Tokushima Vortis
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 21' 0-1 T. Arano
  2. 29' Y. Sasaki Y. Uchida
  3. 39' T. Mae T. Arano
  4. 45'+1 H. Furuta Nildo
  5. HT0-1
  6. 56' D. Saito J. Vélez
  7. 65' 0-2 K. Tokura
  8. 70' A. Sato A. Izawa
  9. 71' A. Sato 1-2
  10. 75' K. Uesato Y. Uchimura
  11. FT1-2

Đội hình

Tokushima Vortis
  1. 1T. Aizawa
  2. 26Y. Hashiuchi
  3. 5H. Ishii
  4. 3Alex Santos
  5. 4K. Fujiwara
  6. 19Y. Uchida ▼ 29'
  7. 7Y. Kimura
  8. 20J. Vélez ▼ 56'
  9. 28A. Izawa ▼ 70'
  10. 23Y. Hasegawa
  11. 10J. Osaki

Dự bị 7

  1. 24Y. Sasaki ▲ 29'
  2. 16D. Saito ▲ 56'
  3. 18A. Sato ▲ 70'
  4. 2Y. Fukumoto
  5. 11T. Tsuda
  6. 21Y. Watanabe
  7. 22R. Hirose
Consadole Sapporo
  1. 25Sung-Yun Gu
  2. 24A. Fukumori
  3. 5K. Kushibiki
  4. 17J. Inamoto
  5. 4R. Kawai
  6. 10H. Miyazawa
  7. 27T. Arano ▼ 39'
  8. 31Y. Horigome
  9. 42Nildo ▼ 45'
  10. 13Y. Uchimura ▼ 75'
  11. 9K. Tokura

Dự bị 7

  1. 6T. Mae ▲ 39'
  2. 15H. Furuta ▲ 45'
  3. 20K. Uesato ▲ 75'
  4. 1J. Kanayama
  5. 11S. Maeda
  6. 18K. Fukai
  7. 22Y. Kanda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
46Ghi được53
47Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu