Shimizu S-Pulse
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fagiano Okayama

Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 3-1 Fagiano Okayama tại J2 League, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 4, Fagiano Okayama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 20' Carlinhos Júnior · T. Hara 1-0
  2. 37' Carlinhos
  3. 42' 1-1 H. Iwabuchi · Y. Tanaka
  4. HT1-1
  5. 49' Carlinhos Júnior 2-1
  6. 57' T. Kimura Y. Tanaka
  7. 64' T. Inui
  8. 65' R. Shirasaki Carlinhos Júnior
  9. 68' J. Hayakawa Lucão
  10. 68' Y. Wakasa R. Takeuchi
  11. 70' Y. Wakasa
  12. 75' S. Yajima T. Inui
  13. 75' K. Kitazume K. Matsuzaki
  14. 77' K. Saito H. Iwabuchi
  15. 77' D. Tagami Y. Suzuki
  16. 79' S. Yajima · K. Kitazume 3-1
  17. 85' Y. Yoshida R. Nakamura
  18. 85' Douglas Tanque K. Kitagawa
  19. FT3-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse HLV: T. Akiba
  1. 57S. Gonda
  2. 3Y. Takahashi
  3. 14R. Yamahara
  4. 32S. Takagi
  5. 33T. Inui ▼ 75'
  6. 13K. Miyamoto
  7. 70T. Hara
  8. 71R. Nakamura ▼ 85'
  9. 19K. Matsuzaki ▼ 75'
  10. 10Carlinhos Júnior ▼ 65'
  11. 23K. Kitagawa ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 41R. Shirasaki ▲ 65'
  2. 21S. Yajima ▲ 75'
  3. 5K. Kitazume ▲ 75'
  4. 28Y. Yoshida ▲ 85'
  5. 99Douglas Tanque ▲ 85'
  6. 1Y. Oki
  7. 11Lucas Braga
Fagiano Okayama HLV: T. Kiyama
  1. 49S. Brodersen
  2. 88T. Yanagi
  3. 5Y. Yanagi
  4. 4K. Abe
  5. 55Y. Fujii
  6. 7R. Takeuchi ▼ 68'
  7. 24I. Fujita
  8. 43Y. Suzuki ▼ 77'
  9. 10Y. Tanaka ▼ 57'
  10. 19H. Iwabuchi ▼ 77'
  11. 99Lucão ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 27T. Kimura ▲ 57'
  2. 39J. Hayakawa ▲ 68'
  3. 6Y. Wakasa ▲ 68'
  4. 29K. Saito ▲ 77'
  5. 18D. Tagami ▲ 77'
  6. 21K. Kawakami
  7. 15H. Motoyama

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
93Ghi được61
48Thủng lưới40
1.9Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu