Shimizu S-Pulse
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fagiano Okayama

Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 2-1 Fagiano Okayama tại J2 League, 12 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 4, Fagiano Okayama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 41
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 16' D. Iwamasaphản lưới 1-0
  2. 34' Tae-Se Jong 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' Y. Toyokawa Y. Oshitani
  5. 65' 2-1 Y. Toyokawa
  6. 73' S. Kaneko G. Omae
  7. 74' Y. Fujimoto S. Akamine
  8. 80' K. Murata T. Edamura
  9. 81' N. Sakai M. Mimura
  10. 89' T. Honda Y. Kawai
  11. FT2-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse HLV: S. Kobayashi
  1. 43Y. Uekusa
  2. 45M. Kakuda
  3. 3T. Inukai
  4. 2G. Miura
  5. 25K. Matsubara
  6. 22T. Edamura ▼ 80'
  7. 20R. Takeuchi
  8. 17Y. Kawai ▼ 89'
  9. 9Tae-Se Jong
  10. 10G. Omae ▼ 73'
  11. 39R. Shirasaki

Dự bị 7

  1. 30S. Kaneko ▲ 73'
  2. 11K. Murata ▲ 80'
  3. 7T. Honda ▲ 89'
  4. 14T. Sawada
  5. 23K. Kitagawa
  6. 26H. Futami
  7. 29T. Takagiwa
Fagiano Okayama HLV: T. Nagasawa
  1. 1H. Nakabayashi
  2. 35D. Iwamasa
  3. 39K. Shinohara
  4. 2M. Sawaguchi
  5. 7D. Ito
  6. 16K. Sekido
  7. 10S. Yajima
  8. 24S. Akamine ▼ 74'
  9. 14Y. Oshitani ▼ 63'
  10. 11M. Mimura ▼ 81'
  11. 19E. Katayama

Dự bị 7

  1. 30Y. Toyokawa ▲ 63'
  2. 20Y. Fujimoto ▲ 74'
  3. 25N. Sakai ▲ 81'
  4. 17Y. Shimada
  5. 21A. Kaji
  6. 22K. Shina
  7. 33Jin-Kyu Kim

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
91Ghi được67
39Thủng lưới50
1.98Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu