Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:2
·
Fagiano Okayama

Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Fagiano Okayama tại J1 League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 4, Fagiano Okayama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 6
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 38' K. Kitazume Park Seung-Wook
  2. HT0-0
  3. 46' K. Ogura Kamiya Yuta
  4. 51' Kosei Ogura
  5. 58' Oh Se-Hun · Z. Uno 1-0
  6. 61' K. Ichimi K. Kawano
  7. 64' K. Chiba K. Kozuka
  8. 64' S. Takagi Y. Honda
  9. 69' M. Matsumoto A. Esaka
  10. 69' T. Kimura T. Yamane
  11. 74' K. Matsuzaki Capixaba
  12. 75' M. Yumiba Z. Uno
  13. 75' Werik Popo Lucao
  14. 80' 1-1 Werik Popo · T. Kimura
  15. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 16T. Umeda 8.9
  2. 14Park Seung-Wook ▼ 38' 7.0
  3. 51J. Sumiyoshi 6.7
  4. 15Y. Honda ▼ 64' 7.2
  5. 28Y. Yoshida 6.9
  6. 6Z. Uno ▼ 75' 8.3
  7. 10Matheus Bueno 7.9
  8. 81K. Kozuka ▼ 64' 7.3
  9. 49K. Kitagawa 8.3
  10. 9Oh Se-Hun 8.2
  11. 7Capixaba ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 1Y. Oki
  2. 38T. Takahashi
  3. 23K. Chiba ▲ 64' 6.5
  4. 50A. Stephens
  5. 5K. Kitazume ▲ 38' 6.7
  6. 21K. Matsuzaki ▲ 74' 6.6
  7. 17M. Yumiba ▲ 75' 6.6
  8. 70S. Takagi ▲ 64' 6.6
  9. 97R. Ohata
Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 1L. Moser 8.7
  2. 48Y. Tatsuta 7.9
  3. 18D. Tagami 7.3
  4. 2K. Kudo 7.3
  5. 51K. Shirai 6.9
  6. 41E. Miyamoto 6.3
  7. 33Kamiya Yuta ▼ 46' 6.2
  8. 88T. Yamane ▼ 69' 6.6
  9. 40K. Kawano ▼ 61' 6.7
  10. 8A. Esaka ▼ 69' 6.5
  11. 99Lucao ▼ 75' 5.9

Dự bị 9

  1. 52T. Hamada
  2. 28M. Matsumoto ▲ 69' 5.9
  3. 3K. Fujii
  4. 5K. Ogura ▲ 46' 6.3
  5. 22K. Ichimi ▲ 61' 7.9
  6. 6H. Omori
  7. 27T. Kimura ▲ 69' 6.5
  8. 98Werik Popo ▲ 75' 7.3
  9. 35A. Takahashi

Thống kê

007
710
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
7Phạt góc7
4Việt vị3
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
472Chuyền bóng285
355Chuyền chính xác190
75%Chính xác chuyền67%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu26
28Ghi được34
28Thủng lưới37
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu