Fagiano Okayama
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 2-2 Shimizu S-Pulse tại J2 League, 3 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 2, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 21
Phong độ
DWLWW Fagiano Okayama
WLDLW Shimizu S-Pulse
  1. HT0-0
  2. 64' Y. Toyokawa Y. Oshitani
  3. 65' K. Murata H. Ishige
  4. 67' 0-1 Tae-Se Jong
  5. 71' Y. Toyokawa 1-1
  6. 76' D. Ito 2-1
  7. 77' S. Kaneko T. Edamura
  8. 80' Y. Shimada D. Ito
  9. 85' 2-2 R. Shirasaki
  10. 88' S. Tanaka A. Kaji
  11. 90'+2 M. Kakuda T. Inukai
  12. FT2-2

Đội hình

Fagiano Okayama
  1. 1H. Nakabayashi
  2. 21A. Kaji ▼ 88'
  3. 35D. Iwamasa
  4. 6T. Takeda
  5. 2M. Sawaguchi
  6. 5Kazuhito Watanabe
  7. 7D. Ito ▼ 80'
  8. 10S. Yajima
  9. 24S. Akamine
  10. 14Y. Oshitani ▼ 64'
  11. 19E. Katayama

Dự bị 7

  1. 30Y. Toyokawa ▲ 64'
  2. 17Y. Shimada ▲ 80'
  3. 26S. Tanaka ▲ 88'
  4. 11M. Mimura
  5. 13Y. Kubo
  6. 16K. Sekido
  7. 22K. Shina
Shimizu S-Pulse
  1. 13R. Sugiyama
  2. 24N. Kawaguchi
  3. 3T. Inukai ▼ 90'
  4. 2G. Miura
  5. 25K. Matsubara
  6. 22T. Edamura ▼ 77'
  7. 20R. Takeuchi
  8. 17Y. Kawai
  9. 8H. Ishige ▼ 65'
  10. 9Tae-Se Jong
  11. 39R. Shirasaki

Dự bị 7

  1. 11K. Murata ▲ 65'
  2. 30S. Kaneko ▲ 77'
  3. 45M. Kakuda ▲ 90'
  4. 14T. Sawada
  5. 23K. Kitagawa
  6. 29T. Takagiwa
  7. 38T. Fukumura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
67Ghi được91
50Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu