Fagiano Okayama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 0-1 Shimizu S-Pulse tại J2 League, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 2, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
DWLWW Fagiano Okayama
WLDLW Shimizu S-Pulse
  1. 26' H. Motoyama
  2. 35' 0-1 K. Kitagawa · Carlinhos Júnior
  3. HT0-1
  4. 54' R. Takeuchi Y. Wakasa
  5. 55' Y. Yanagi H. Motoyama
  6. 58' R. Takeuchi
  7. 59' T. Hara S. Yajima
  8. 69' M. Nishihara Carlinhos Júnior
  9. 69' K. Matsuzaki Lucas Braga
  10. 73' Y. Tanaka T. Kimura
  11. 81' R. Sueyoshi
  12. 85' K. Saito H. Iwabuchi
  13. 85' Lucão Gleyson
  14. 90'+2 K. Nishizawa K. Miyamoto
  15. 90'+2 Douglas Tanque K. Kitagawa
  16. FT0-1

Đội hình

Fagiano Okayama HLV: T. Kiyama
  1. 49S. Brodersen
  2. 88T. Yanagi
  3. 18D. Tagami
  4. 4K. Abe
  5. 15H. Motoyama ▼ 55'
  6. 24I. Fujita
  7. 6Y. Wakasa ▼ 54'
  8. 17R. Sueyoshi
  9. 27T. Kimura ▼ 73'
  10. 19H. Iwabuchi ▼ 85'
  11. 9Gleyson ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 7R. Takeuchi ▲ 54'
  2. 5Y. Yanagi ▲ 55'
  3. 10Y. Tanaka ▲ 73'
  4. 29K. Saito ▲ 85'
  5. 99Lucão ▲ 85'
  6. 1D. Hotta
  7. 16R. Kawano
Shimizu S-Pulse HLV: T. Akiba
  1. 57S. Gonda
  2. 28Y. Yoshida
  3. 3Y. Takahashi
  4. 66J. Sumiyoshi
  5. 14R. Yamahara
  6. 21S. Yajima ▼ 59'
  7. 13K. Miyamoto ▼ 90'
  8. 71R. Nakamura
  9. 10Carlinhos Júnior ▼ 69'
  10. 23K. Kitagawa ▼ 90'
  11. 11Lucas Braga ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 70T. Hara ▲ 59'
  2. 44M. Nishihara ▲ 69'
  3. 19K. Matsuzaki ▲ 69'
  4. 16K. Nishizawa ▲ 90'
  5. 99Douglas Tanque ▲ 90'
  6. 5K. Kitazume
  7. 1Y. Oki

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
61Ghi được93
40Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.9
22Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu