Shimizu S-Pulse
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fagiano Okayama

Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-0 Fagiano Okayama tại J2 League, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 4, Fagiano Okayama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 39' S. Mauk
  2. 44' Y. Takahashi
  3. HT0-0
  4. 46' I. Sakamoto S. Mauk
  5. 56' Y. Suzuki K. Miyamoto
  6. 59' Carlinhos Júnior · Y. Suzuki 1-0
  7. 63' T. Semba Y. Tanaka
  8. 63' T. Kimura Y. Wakasa
  9. 66' Oh Se-Hun B. Kololli
  10. 66' T. Kishimoto K. Nakayama
  11. 71' R. Kawano R. Tabei
  12. 75' K. Nishizawa Y. Yoshida
  13. 76' K. Kitagawa Carlinhos Júnior
  14. 80' T. Fukumoto S. Sakuragawa
  15. 83' R. Shirasaki
  16. FT1-0

Đội hình

Shimizu S-Pulse HLV: T. Akiba
  1. 57S. Gonda
  2. 28Y. Yoshida ▼ 75'
  3. 4Y. Takahashi
  4. 50Y. Suzuki
  5. 70T. Hara
  6. 14R. Shirasaki
  7. 17B. Kololli ▼ 66'
  8. 13K. Miyamoto ▼ 56'
  9. 3Ronaldo
  10. 11K. Nakayama ▼ 66'
  11. 10Carlinhos Júnior ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 23Y. Suzuki ▲ 56'
  2. 20Oh Se-Hun ▲ 66'
  3. 15T. Kishimoto ▲ 66'
  4. 16K. Nishizawa ▲ 75'
  5. 45K. Kitagawa ▲ 76'
  6. 1T. Ōkubo
  7. 38A. Ibayashi
Fagiano Okayama HLV: T. Kiyama
  1. 1D. Hotta
  2. 23J. Buijs
  3. 5Y. Yanagi
  4. 8S. Mauk ▼ 46'
  5. 43Y. Suzuki
  6. 14Y. Tanaka ▼ 63'
  7. 6Y. Wakasa ▼ 63'
  8. 17R. Sueyoshi
  9. 41R. Tabei ▼ 71'
  10. 22K. Sano
  11. 18S. Sakuragawa ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 48I. Sakamoto ▲ 46'
  2. 44T. Semba ▲ 63'
  3. 19T. Kimura ▲ 63'
  4. 16R. Kawano ▲ 71'
  5. 32T. Fukumoto ▲ 80'
  6. 15H. Motoyama
  7. 21T. Yamada

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
88Ghi được51
52Thủng lưới52
1.73Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu