Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 2-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 2, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- City Light Stadium, Okayama
- Phong độ
- DWLWW Fagiano Okayama
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- 11' K. Shirai · Werik Popo 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ K. Chiba ▼ T. Takahashi
- 60' ▲ H. Hidaka ▼ K. Kitazume
- 63' Jelani Reshaun Sumiyoshi
- 65' ▲ Lucao ▼ T. Kimura
- 65' ▲ Leo Gaucho ▼ Werik Popo
- 70' ▲ K. Kozuka ▼ K. Matsuzaki
- 74' ▲ J. Nishikawa ▼ A. Esaka
- 79' Leo Gaucho · Lucao 2-0
- 82' ▲ A. Ahmedov ▼ Y. Shimamoto
- 85' ▲ N. Browne ▼ K. Shirai
- 85' ▲ H. Motoyama ▼ T. Yamane
- FT2-0
Đội hình
- 52T. Hamada 7.2
- 6H. Omori 7.9
- 48Y. Tatsuta 7.2
- 43Y. Suzuki 7.5
- 51K. Shirai ⚽ ▼ 85' 8.7
- 41E. Miyamoto 6.6
- 5K. Ogura 7.3
- 88T. Yamane ▼ 85' 6.6
- 27T. Kimura ▼ 65' 6.7
- 8A. Esaka ▼ 74' 7.2
- 98Werik Popo ⇢ ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 1L. Moser
- 28M. Matsumoto
- 99Lucao ▲ 65' 6.6
- 4K. Abe
- 66J. Nishikawa ▲ 74' 6.7
- 40K. Kawano
- 45N. Browne ▲ 85' 6.9
- 9Leo Gaucho ⚽ ▲ 65' 7.2
- 26H. Motoyama ▲ 85' 6.9
- 1Y. Oki 6.7
- 5K. Kitazume ▼ 60' 6.3
- 51J. Sumiyoshi 7.0
- 15Y. Honda 6.2
- 25M. Brunetti 6.9
- 6Z. Uno 5.9
- 10Matheus Bueno 6.2
- 47Y. Shimamoto ▼ 82' 7.2
- 38T. Takahashi ▼ 60' 6.5
- 9Oh Se-Hun 6.6
- 21K. Matsuzaki ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 16T. Umeda
- 29A. Ahmedov ▲ 82' 6.3
- 81K. Kozuka ▲ 70' 6.5
- 23K. Chiba ▲ 60' 6.9
- 28Y. Yoshida
- 4S. Hasukawa
- 17M. Yumiba
- 97R. Ohata
- 39H. Hidaka ▲ 60' 6.5
Thống kê
00⚑2
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
274Chuyền bóng409
158Chuyền chính xác316
58%Chính xác chuyền77%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
26Trận đấu23
34Ghi được28
37Thủng lưới28
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai21