Albirex Niigata
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montedio Yamagata

Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 3-0 Montedio Yamagata tại J2 League, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 4, hòa 3, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
T. Mikuriya
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 28' E. Matsuda 1-0
  2. 38' S. Kawai
  3. HT1-0
  4. 58' S. Homma · K. Suzuki 2-0
  5. 61' K. Taniguchi K. Suzuki
  6. 61' R. Ito Y. Takagi
  7. 61' Tiago Alves S. Kokubu
  8. 73' S. Mito E. Matsuda
  9. 73' K. Kido T. Kato
  10. 77' K. Suzuki Dellatorre
  11. 77' T. Yamada R. Handa
  12. 77' T. Arakaki I. Fujita
  13. 79' D. Tagami · R. Ito 3-0
  14. 84' T. Hasegawa S. Homma
  15. FT3-0

Đội hình

Albirex Niigata HLV: R. Matsuhashi
  1. 1R. Kojima
  2. 35K. Chiba
  3. 31Y. Horigome
  4. 50D. Tagami
  5. 33Y. Takagi ▼ 61'
  6. 19Y. Hoshi
  7. 8T. Ko
  8. 10S. Homma ▼ 84'
  9. 25S. Fujiwara
  10. 22E. Matsuda ▼ 73'
  11. 9K. Suzuki ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 7K. Taniguchi ▲ 61'
  2. 13R. Ito ▲ 61'
  3. 14S. Mito ▲ 73'
  4. 32T. Hasegawa ▲ 84'
  5. 18F. Hayakawa
  6. 47J. Yoshida
  7. 21K. Abe
Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai
  4. 3R. Handa ▼ 77'
  5. 2K. Yamazaki
  6. 15I. Fujita ▼ 77'
  7. 17T. Kato ▼ 73'
  8. 25S. Kokubu ▼ 61'
  9. 8Y. Konishi
  10. 22S. Kawai
  11. 9Dellatorre ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 20Tiago Alves ▲ 61'
  2. 33K. Kido ▲ 73'
  3. 13K. Suzuki ▲ 77'
  4. 6T. Yamada ▲ 77'
  5. 14T. Arakaki ▲ 77'
  6. 23E. Fujishima
  7. 31S. Kimura

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
74Ghi được68
39Thủng lưới44
1.72Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu