Albirex Niigata
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montedio Yamagata

Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 1-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 4, hòa 3, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
M. Iemoto
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 42' 0-1 S. Otsuki
  2. HT0-1
  3. 46' S. Homma F. Romero
  4. 62' A. Watanabe Y. Takagi
  5. 62' Y. Omoto Y. Horigome
  6. 62' Fábio 1-1
  7. 66' R. Watanabe A. Nakamura
  8. 79' D. Tagami
  9. 80' J. Takahashi S. Otsuki
  10. 84' F. Hayakawa Pedro Manzi
  11. 88' H. Noda R. Matsumoto
  12. 90' Fabio
  13. 90'+3 S. Nakamura
  14. FT1-1

Đội hình

Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 41K. Fujita
  2. 5M. Fitzgerald
  3. 50D. Tagami
  4. 2N. Arai
  5. 33Y. Takagi ▼ 62'
  6. 24F. Romero ▼ 46'
  7. 31Y. Horigome ▼ 62'
  8. 16G. González
  9. 6H. Akiyama
  10. 9Fábio
  11. 19Pedro Manzi ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 10S. Homma ▲ 46'
  2. 11A. Watanabe ▲ 62'
  3. 27Y. Omoto ▲ 62'
  4. 28F. Hayakawa ▲ 84'
  5. 1K. Otani
  6. 3M. Dos Santos
  7. 20Y. Shimada
Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 21M. Kushibiki
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto ▼ 88'
  4. 3N. Kuriyama
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 14T. Honda
  7. 10A. Nakamura ▼ 66'
  8. 11Y. Yamagishi
  9. 17Shun Nakamura
  10. 25R. Sueyoshi
  11. 13S. Otsuki ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 40R. Watanabe ▲ 66'
  2. 33J. Takahashi ▲ 80'
  3. 5H. Noda ▲ 88'
  4. 18S. Minami
  5. 20T. Kato
  6. 30A. Sato
  7. 31R. Handa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
55Ghi được59
55Thủng lưới42
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu