Albirex Niigata
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Montedio Yamagata

Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 1-2 Montedio Yamagata tại J2 League, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 4, hòa 3, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
H. Takayama
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 10' K. Taniguchi 1-0
  2. 35' 1-1 Vinícius Araújo
  3. 37' K. Yamada
  4. 45' M. Fitzgerald
  5. HT1-1
  6. 61' 1-2 K. Yamada
  7. 66' Y. Takazawa R. Frank
  8. 80' Y. Horigome H. Nakahara
  9. 80' K. Kido K. Yamada
  10. 82' Y. Hoshi S. Homma
  11. 86' Y. Takagi
  12. 86' S. Kokubu R. Kabayama
  13. 86' M. Hayashi Vinícius Araújo
  14. 90' K. Suzuki A. Fukuta
  15. 90' D. Tagami Y. Horigome
  16. 90'+4 Y. Kumamoto T. Yamada
  17. FT1-2

Đội hình

Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 21K. Abe
  2. 5M. Fitzgerald
  3. 28F. Hayakawa
  4. 31Y. Horigome ▼ 90'
  5. 33Y. Takagi
  6. 24R. Frank ▼ 66'
  7. 17A. Fukuta ▼ 90'
  8. 8T. Ko
  9. 10S. Homma ▼ 82'
  10. 25S. Fujiwara
  11. 7K. Taniguchi

Dự bị 7

  1. 11Y. Takazawa ▲ 66'
  2. 19Y. Hoshi ▲ 82'
  3. 9K. Suzuki ▲ 90'
  4. 50D. Tagami ▲ 90'
  5. 20Y. Shimada
  6. 35K. Chiba
  7. 41K. Fujita
Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1Víctor Ibáñez
  2. 6T. Yamada ▼ 90'
  3. 5H. Noda
  4. 31R. Handa
  5. 2K. Yamazaki
  6. 18S. Minami
  7. 15I. Fujita
  8. 14K. Yamada ▼ 80'
  9. 41H. Nakahara ▼ 80'
  10. 35R. Kabayama ▼ 86'
  11. 9Vinícius Araújo ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 11Y. Horigome ▲ 80'
  2. 13K. Kido ▲ 80'
  3. 25S. Kokubu ▲ 86'
  4. 39M. Hayashi ▲ 86'
  5. 23Y. Kumamoto ▲ 90'
  6. 21M. Kushibiki
  7. 28T. Yoshida

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
67Ghi được62
44Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu