Montedio Yamagata
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Albirex Niigata

Montedio Yamagata vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 1-2 Albirex Niigata tại J2 League, 4 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 3, hòa 3, Albirex Niigata thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
K. Koya
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
LWWLW Albirex Niigata
  1. 6' F. Hayakawa
  2. 18' 0-1 K. Yamura
  3. 35' 0-2 F. Romero
  4. 42' M. Fitzgerald
  5. 45'+3 T. Yamada
  6. HT0-2
  7. 63' R. Sueyoshi T. Kato
  8. 63' T. Maekawa S. Minami
  9. 68' Vinícius Araújo11m 1-2
  10. 72' S. Homma F. Romero
  11. 74' Chong Tese K. Yamura
  12. 75' V. Araujo
  13. 75' S. Otsuki Vinícius Araújo
  14. 86' H. Komatsu K. Okazaki
  15. 86' S. Kitagawa R. Watanabe
  16. 88' N. Arai Y. Takagi
  17. FT1-2

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 30A. Sato
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto
  4. 23Y. Kumamoto
  5. 18S. Minami ▼ 63'
  6. 7K. Okazaki ▼ 86'
  7. 40R. Watanabe ▼ 86'
  8. 20T. Kato ▼ 63'
  9. 17Shun Nakamura
  10. 31R. Handa
  11. 9Vinícius Araújo ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 25R. Sueyoshi ▲ 63'
  2. 50T. Maekawa ▲ 63'
  3. 13S. Otsuki ▲ 75'
  4. 8H. Komatsu ▲ 86'
  5. 16S. Kitagawa ▲ 86'
  6. 36M. Onoda
  7. 42E. Fujishima
Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 41K. Fujita
  2. 5M. Fitzgerald
  3. 28F. Hayakawa
  4. 50D. Tagami
  5. 33Y. Takagi ▼ 88'
  6. 24F. Romero ▼ 72'
  7. 31Y. Horigome
  8. 20Y. Shimada
  9. 17A. Fukuta
  10. 13M. Nakajima
  11. 39K. Yamura ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 10S. Homma ▲ 72'
  2. 49Chong Tese ▲ 74'
  3. 2N. Arai ▲ 88'
  4. 1K. Otani
  5. 14T. Tanaka
  6. 29S. Mori
  7. 6H. Akiyama

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
59Ghi được55
42Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu