Albirex Niigata
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Montedio Yamagata

Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 2-2 Montedio Yamagata tại J2 League, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 4, hòa 3, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 9
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 41' 0-1 S. Otsuki
  2. HT0-1
  3. 53' N. Kawaguchi 1-1
  4. 59' 1-2 S. Otsuki
  5. 65' Silvinho T. Tanaka
  6. 70' H. Ide T. Sakano
  7. 74' Leonardo S. Hiramatsu
  8. 80' Jefferson Baiano S. Otsuki
  9. 82' Franci M. Kato
  10. 90'+2 R. Watanabe 2-2
  11. FT2-2

Đội hình

Albirex Niigata HLV: K. Katafuchi
  1. 1K. Otani
  2. 24N. Kawaguchi
  3. 4S. Obu
  4. 15T. Watanabe
  5. 32N. Arai
  6. 17Cauê
  7. 33Y. Takagi
  8. 10M. Kato ▼ 82'
  9. 18R. Watanabe
  10. 14T. Tanaka ▼ 65'
  11. 37S. Hiramatsu ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 8Silvinho ▲ 65'
  2. 9Leonardo ▲ 74'
  3. 13Franci ▲ 82'
  4. 2Kenta Hirose
  5. 6S. Toshima
  6. 11A. Watanabe
  7. 30J. Taguchi
Montedio Yamagata HLV: T. Kiyama
  1. 21M. Kushibiki
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto
  4. 3N. Kuriyama
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 14T. Honda
  7. 4K. Miki
  8. 17S. Nakamura
  9. 27T. Sakamoto
  10. 13S. Otsuki ▼ 80'
  11. 11T. Sakano ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 10H. Ide ▲ 70'
  2. 9Jefferson Baiano ▲ 80'
  3. 5K. Kaga
  4. 7K. Okazaki
  5. 18S. Minami
  6. 29Rodolfo
  7. 30A. Sato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
71Ghi được62
53Thủng lưới43
1.65Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu