Montedio Yamagata
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata

Montedio Yamagata vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 0-2 Albirex Niigata tại J2 League, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 3, hòa 3, Albirex Niigata thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 7
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
Y. Kubota
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
LWWLW Albirex Niigata
  1. 25' R. Handa
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 Y. Takagi
  4. 58' T. Yamada
  5. 66' H. Nakahara S. Kokubu
  6. 77' 0-2 Víctor Ibáñezphản lưới
  7. 80' A. Nakamura S. Minami
  8. 80' K. Taniguchi K. Suzuki
  9. 88' D. Tagami Y. Takagi
  10. 90'+1 I. Fujita K. Okazaki
  11. 90'+1 K. Matsumoto T. Kato
  12. 90'+4 G. González S. Homma
  13. FT0-2

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 1Víctor Ibáñez
  2. 6T. Yamada
  3. 5H. Noda
  4. 31R. Handa
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 18S. Minami ▼ 80'
  7. 7K. Okazaki ▼ 90'
  8. 17T. Kato ▼ 90'
  9. 25S. Kokubu ▼ 66'
  10. 14K. Yamada
  11. 39M. Hayashi

Dự bị 7

  1. 41H. Nakahara ▲ 66'
  2. 10A. Nakamura ▲ 80'
  3. 15I. Fujita ▲ 90'
  4. 27K. Matsumoto ▲ 90'
  5. 2K. Yamazaki
  6. 28T. Yoshida
  7. 44E. Fujishima
Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 21K. Abe
  2. 35K. Chiba
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 31Y. Horigome
  5. 33Y. Takagi ▼ 88'
  6. 24R. Frank
  7. 20Y. Shimada
  8. 8T. Ko
  9. 10S. Homma ▼ 90'
  10. 25S. Fujiwara
  11. 9K. Suzuki ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 7K. Taniguchi ▲ 80'
  2. 50D. Tagami ▲ 88'
  3. 16G. González ▲ 90'
  4. 6H. Akiyama
  5. 19Y. Hoshi
  6. 28F. Hayakawa
  7. 41K. Fujita

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
62Ghi được67
51Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu