Montedio Yamagata
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Albirex Niigata

Montedio Yamagata vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 2-0 Albirex Niigata tại J2 League, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 3, hòa 3, Albirex Niigata thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
LWWLW Albirex Niigata
  1. 43' Jefferson Baiano 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' T. Honda
  4. 61' Silvinho K. Yano
  5. 61' S. Homma A. Watanabe
  6. 64' Francis
  7. 65' S. Otsuki 2-0
  8. 69' N. Arai
  9. 69' T. Sakamoto S. Minami
  10. 70' R. Watanabe Franci
  11. 73' S. Homma
  12. 79' H. Ide Jefferson Baiano
  13. 90'+3 D. Akiyama S. Otsuki
  14. FT2-0

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: T. Kiyama
  1. 21M. Kushibiki
  2. 5K. Kaga
  3. 6T. Yamada
  4. 3N. Kuriyama
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 14T. Honda
  7. 18S. Minami ▼ 69'
  8. 17S. Nakamura
  9. 31R. Handa
  10. 13S. Otsuki ▼ 90'
  11. 9Jefferson Baiano ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 27T. Sakamoto ▲ 69'
  2. 10H. Ide ▲ 79'
  3. 39D. Akiyama ▲ 90'
  4. 7K. Okazaki
  5. 29Rodolfo
  6. 30A. Sato
  7. 37A. Takagi
Albirex Niigata HLV: K. Yoshinaga
  1. 1K. Otani
  2. 4S. Obu
  3. 35S. Okamoto
  4. 32N. Arai
  5. 17Cauê
  6. 33Y. Takagi
  7. 31Y. Horigome
  8. 6S. Toshima
  9. 19K. Yano ▼ 61'
  10. 13Franci ▼ 70'
  11. 11A. Watanabe ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 8Silvinho ▲ 61'
  2. 20S. Homma ▲ 61'
  3. 18R. Watanabe ▲ 70'
  4. 2Kenta Hirose
  5. 7Samuel Santos
  6. 14T. Tanaka
  7. 30J. Taguchi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
62Ghi được71
43Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu