Kashiwa Reysol
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tokyo Verdy

Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 3-0 Tokyo Verdy tại J2 League, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 5, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Phong độ
WWLLW Kashiwa Reysol
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 29' M. Olunga 1-0
  2. 37' M. Olunga 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' M. Wakasa H. Kawano
  5. 63' T. Taira Kleber
  6. 71' Lee Yong-Jick T. Uchida
  7. 75' Junior Santos Matheus Savio
  8. 79' Lee Yon-Jick
  9. 79' Cristiano 3-0
  10. 88' M. Hosoya M. Olunga
  11. FT3-0

Đội hình

Kashiwa Reysol HLV: Nelsinho Baptista
  1. 23K. Nakamura
  2. 2J. Kamata
  3. 15Y. Someya
  4. 4T. Koga
  5. 27M. Mihara
  6. 7H. Otani
  7. 10A. Esaka
  8. 18Y. Segawa
  9. 9Cristiano
  10. 26M. Olunga ▼ 88'
  11. 22Matheus Savio ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 31Junior Santos ▲ 75'
  2. 39M. Hosoya ▲ 88'
  3. 16H. Takimoto
  4. 17K. Tezuka
  5. 20T. Kamijima
  6. 32N. Kawaguchi
  7. 38D. Kikuchi
Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 21N. Kamifukumoto
  2. 3N. Kondo
  3. 31Kleber ▼ 63'
  4. 19J. Koike
  5. 33H. Kawano ▼ 63'
  6. 8T. Uchida ▼ 71'
  7. 38R. Kajikawa
  8. 24Y. Narawa
  9. 13M. Arai
  10. 16K. Morita
  11. 20R. Yamamoto

Dự bị 7

  1. 2M. Wakasa ▲ 63'
  2. 5T. Taira ▲ 63'
  3. 17Lee Yong-Jick ▲ 71'
  4. 1T. Shibasaki
  5. 22T. Nagata
  6. 23N. Tamura
  7. 50Kang Soo-Il

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
93Ghi được59
40Thủng lưới61
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu