Tokyo Verdy
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kashiwa Reysol

Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-3 Kashiwa Reysol tại J1 League, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 3, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 20
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. 27' 0-1 T. Kubo · T. Koyamatsu
  2. 45' 0-2 Y. Koizumi · H. Mitsumaru
  3. HT0-2
  4. 46' Y. Fukuda H. Yamami
  5. 61' Y. Segawa M. Watai
  6. 61' M. Hosoya Y. Kakita
  7. 62' Y. Kimura R. Shirai
  8. 62' S. Kawasaki R. Hirakawa
  9. 72' Diego T. Koyamatsu
  10. 72' Y. Komi Y. Koizumi
  11. 74' S. Meshino K. Morita
  12. 83' D. Fukazawa K. Miyahara
  13. 86' S. Baba N. Nakagawa
  14. 90' 0-3 M. Hosoya · T. Kubo
  15. FT0-3

Đội hình

Tokyo Verdy
  1. 1Matheus Vidotto 6.5
  2. 6K. Miyahara ▼ 83' 6.6
  3. 23Y. Tsunashima 6.0
  4. 3H. Taniguchi 6.7
  5. 22H. Onaga 6.3
  6. 8K. Saito 6.2
  7. 7K. Morita ▼ 74' 7.5
  8. 40Y. Arai 7.3
  9. 27R. Shirai ▼ 62' 6.6
  10. 16R. Hirakawa ▼ 62' 6.3
  11. 11H. Yamami ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 2D. Fukazawa ▲ 83' 6.3
  3. 14Y. Fukuda ▲ 46' 6.2
  4. 17T. Inami
  5. 19Y. Matsuhashi
  6. 20S. Meshino ▲ 74' 6.5
  7. 10Y. Kimura ▲ 62' 6.6
  8. 25I. Kumatoriya
  9. 37S. Kawasaki ▲ 62' 7.2
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodríguez Suárez
  1. 25R. Kojima 6.9
  2. 42W. Harada 7.5
  3. 4T. Koga 7.0
  4. 2H. Mitsumaru 8.0
  5. 24T. Kubo 8.2
  6. 6Y. Yamada 7.3
  7. 39N. Nakagawa ▼ 86' 6.9
  8. 14T. Koyamatsu ▼ 72' 6.9
  9. 8Y. Koizumi ▼ 72' 7.5
  10. 11M. Watai ▼ 61' 6.6
  11. 18Y. Kakita ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 46K. Matsumoto
  2. 22H. Noda
  3. 3Diego ▲ 72' 6.7
  4. 88S. Baba ▲ 86'
  5. 28S. Toshima
  6. 15Y. Komi ▲ 72' 6.7
  7. 19H. Nakama
  8. 20Y. Segawa ▲ 61' 6.5
  9. 9M. Hosoya ▲ 61' 7.6

Thống kê

003
500
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm11
0Trúng đích5
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Cứu thua0
510Chuyền bóng653
446Chuyền chính xác599
87%Chính xác chuyền92%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

47Trận đấu50
35Ghi được85
53Thủng lưới47
0.74Bàn thắng mỗi trận1.7
20Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu