Kashiwa Reysol
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tokyo Verdy

Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 1-2 Tokyo Verdy tại J1 League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 5, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
Phong độ
WWLLW Kashiwa Reysol
LLDWD Tokyo Verdy
  1. 18' Sachiro Toshima
  2. 33' Y. Koizumi 1-0
  3. 40' Rei Hirakawa
  4. HT1-0
  5. 46' H. Noda S. Toshima
  6. 58' Y. Fukuda K. Saito
  7. 59' T. Yoshida Y. Arai
  8. 59' H. Yamami Y. Matsuhashi
  9. 62' H. Yamauchi Y. Koizumi
  10. 63' 1-1 I. Someno · H. Yamami
  11. 69' T. Okubo Y. Segawa
  12. 76' J. Yamamoto K. Morita
  13. 79' D. Sugioka H. Mitsumaru
  14. 89' Yosuke Uchida
  15. 90'+3 Wataru Harada
  16. 90'+4 R. Shirai I. Someno
  17. 90' 1-2 Y. Fukuda · I. Someno
  18. FT1-2

Đội hình

Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodriguez
  1. 29K. Nagai 6.0
  2. 42W. Harada 6.2
  3. 4T. Koga 6.9
  4. 2H. Mitsumaru ▼ 79' 6.2
  5. 32Y. Yamanouchi 6.9
  6. 28S. Toshima ▼ 46' 6.3
  7. 39N. Nakagawa 7.2
  8. 15Y. Komi 6.9
  9. 8Y. Koizumi ▼ 62' 8.3
  10. 20Y. Segawa ▼ 69' 6.3
  11. 9M. Hosoya 6.2

Dự bị 9

  1. 46K. Matsumoto
  2. 13T. Inukai
  3. 26D. Sugioka ▲ 79' 6.6
  4. 22H. Noda ▲ 46' 6.3
  5. 88S. Baba
  6. 37Y. Tsunoda
  7. 14T. Okubo ▲ 69' 6.3
  8. 23K. Chonan
  9. 87H. Yamauchi ▲ 62' 6.3
Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 1Matheus 6.6
  2. 15K. Suzuki 6.5
  3. 4N. Hayashi 7.5
  4. 23D. Fukazawa 6.3
  5. 22Y. Uchida 6.3
  6. 16R. Hirakawa 6.6
  7. 10K. Morita ▼ 76' 6.9
  8. 40Y. Arai ▼ 59' 6.5
  9. 7Y. Matsuhashi ▼ 59' 6.5
  10. 8K. Saito ▼ 58' 6.5
  11. 9I. Someno ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 36R. Matsuda
  3. 55T. Yoshida ▲ 59' 6.6
  4. 14Y. Fukuda ▲ 58' 7.9
  5. 17T. Inami
  6. 28J. Yamamoto ▲ 76' 6.7
  7. 11H. Yamami ▲ 59' 6.3
  8. 27R. Shirai ▲ 90'
  9. 45S. Teranuma

Thống kê

116
320
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm6
2Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
527Chuyền bóng428
439Chuyền chính xác359
83%Chính xác chuyền84%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được27
28Thủng lưới31
1.32Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu