Tokyo Verdy
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kashiwa Reysol

Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-3 Kashiwa Reysol tại J-League Cup, 4 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 3, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Play-offs
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. 19' S. Toshima
  2. 23' 0-1 N. Nakagawa · H. Mitsumaru
  3. 33' D. Fukazawa
  4. 44' Y. Tsunashima
  5. HT0-1
  6. 46' Y. Matsuhashi H. Onaga
  7. 46' H. Yamami K. Saito
  8. 46' Y. Yamada S. Toshima
  9. 60' I. Someno Y. Kimura
  10. 60' Masa H. Nakama
  11. 62' 0-2 T. Kubo · Masa
  12. 68' Diego T. Koyamatsu
  13. 70' S. Meshino S. Kawasaki
  14. 77' I. Kumatoriya Y. Arai
  15. 85' Y. Tsunashima
  16. 85' Y. Tsunashima
  17. 85' E. Shirai N. Nakagawa
  18. 90' 0-3 Y. Kakita · Diego
  19. FT0-3

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: Hiroshi Jofuku
  1. 21Y. Nagasawa
  2. 22H. Onaga ▼ 46'
  3. 7K. Morita
  4. 3H. Taniguchi
  5. 2D. Fukazawa
  6. 23Y. Tsunashima
  7. 40Y. Arai ▼ 77'
  8. 16R. Hirakawa
  9. 8K. Saito ▼ 46'
  10. 10Y. Kimura ▼ 60'
  11. 37S. Kawasaki ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 25I. Kumatoriya ▲ 77'
  2. 20S. Meshino ▲ 70'
  3. 9I. Someno ▲ 60'
  4. 19Y. Matsuhashi ▲ 46'
  5. 11H. Yamami ▲ 46'
  6. 27R. Shirai
  7. 5K. Chida
  8. 1Matheus Vidotto
  9. 15K. Suzuki
Kashiwa Reysol HLV: Ricardo Rodríguez Suárez
  1. 25R. Kojima
  2. 8Y. Koizumi
  3. 14T. Koyamatsu ▼ 68'
  4. 4T. Koga
  5. 42W. Harada
  6. 2H. Mitsumaru
  7. 39N. Nakagawa ▼ 85'
  8. 28S. Toshima ▼ 46'
  9. 19H. Nakama ▼ 60'
  10. 18Y. Kakita
  11. 24T. Kubo

Dự bị 9

  1. 33E. Shirai ▲ 85'
  2. 3Diego ▲ 68'
  3. 11Masa ▲ 60'
  4. 6Y. Yamada ▲ 46'
  5. 13T. Inukai
  6. 46K. Matsumoto
  7. 22H. Noda
  8. 36Y. Furusawa
  9. 43F. Mohamado

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

47Trận đấu50
35Ghi được85
53Thủng lưới47
0.74Bàn thắng mỗi trận1.7
20Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu