Tokyo Verdy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashiwa Reysol

Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-0 Kashiwa Reysol tại J1 League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 3, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 14
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. HT0-0
  2. 46' N. Nakagawa R. Harakawa
  3. 58' M. Hosoya Y. Kakita
  4. 62' K. Miyahara R. Inoue
  5. 62' R. Shirai Y. Matsuhashi
  6. 62' K. Saito I. Kumatoriya
  7. 66' Y. Segawa K. Yuruki
  8. 66' Y. Konishi R. Shimano
  9. 72' T. Okubo T. Kubo
  10. 73' Itsuki Someno
  11. 84' Y. Arai R. Hirakawa
  12. 89' T. Inami K. Morita
  13. 90' Y. Arai · I. Someno 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 21Y. Nagasawa 7.3
  2. 22Y. Uchida 7.0
  3. 15K. Suzuki 7.0
  4. 4N. Hayashi 7.2
  5. 5R. Inoue ▼ 62' 6.6
  6. 23D. Fukazawa 7.3
  7. 7Y. Matsuhashi ▼ 62' 6.9
  8. 16R. Hirakawa ▼ 84' 6.6
  9. 10K. Morita ▼ 89' 7.0
  10. 25I. Kumatoriya ▼ 62' 6.2
  11. 9I. Someno 6.6

Dự bị 9

  1. 31H. Mawatari
  2. 6K. Miyahara ▲ 62' 6.7
  3. 17T. Inami ▲ 89' 6.3
  4. 27R. Shirai ▲ 62' 6.3
  5. 8K. Saito ▲ 62' 6.3
  6. 35S. Tanabe
  7. 45S. Teranuma
  8. 24S. Nakayama
  9. 40Y. Arai ▲ 84' 7.9
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodriguez
  1. 25R. Kojima 7.2
  2. 88S. Baba 6.9
  3. 4T. Koga 7.5
  4. 2H. Mitsumaru 6.2
  5. 32Y. Yamanouchi 6.7
  6. 38R. Shimano ▼ 66' 6.3
  7. 40R. Harakawa ▼ 46' 6.9
  8. 24T. Kubo ▼ 72' 6.6
  9. 8Y. Koizumi 7.5
  10. 16K. Yuruki ▼ 66' 7.0
  11. 18Y. Kakita ▼ 58' 5.7

Dự bị 9

  1. 29K. Nagai
  2. 20Y. Segawa ▲ 66' 6.3
  3. 21Y. Konishi ▲ 66' 6.9
  4. 9M. Hosoya ▲ 58' 6.7
  5. 14T. Okubo ▲ 72' 6.5
  6. 87H. Yamauchi
  7. 26D. Sugioka
  8. 42W. Harada
  9. 39N. Nakagawa ▲ 46' 6.5

Thống kê

013
1000
26%Kiểm soát bóng74%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc10
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
272Chuyền bóng787
191Chuyền chính xác692
70%Chính xác chuyền88%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được29
31Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu