Tokyo Verdy
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka

Tokyo Verdy vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 3-3 Gamba Osaka tại J2 League, 27 tháng 7, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 0, hòa 5, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 26
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
LWDDL Gamba Osaka
  1. 4' R. Tone 1-0
  2. 23' Adi K. Iwashita
  3. HT1-0
  4. 53' N. Nishi 2-0
  5. 55' 2-1 Adi
  6. 56' Paulinho K. Okazaki
  7. 64' 2-2 Paulinho
  8. 67' G. Hayama N. Nishi
  9. 73' 2-3 Y. Endō
  10. 74' T. Uchida Paulinho
  11. 76' K. Yasuda S. Tokiwa
  12. 80' S. Nakajima J. Koike
  13. 90'+1 N. Ishigami 3-3
  14. FT3-3

Đội hình

Tokyo Verdy
  1. 1Y. Sato
  2. 19Y. Mori
  3. 2N. Ishigami
  4. 3R. Tone
  5. 26A. Ibayashi
  6. 15J. Koike ▼ 80'
  7. 11N. Nishi ▼ 67'
  8. 14J. Suzuki
  9. 16K. Iio
  10. 44N. Takahara
  11. 17S. Tokiwa ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 36G. Hayama ▲ 67'
  2. 10K. Yasuda ▲ 76'
  3. 7S. Nakajima ▲ 80'
  4. 23K. Yoshino
  5. 24K. Anzai
  6. 31N. Killoran
  7. 35M. Seki
Gamba Osaka
  1. 1Y. Fujigaya
  2. 21A. Kaji
  3. 15Y. Konno
  4. 8K. Iwashita ▼ 23'
  5. 5D. Niwa
  6. 4H. Fujiharu
  7. 7Y. Endō
  8. 17T. Myojin
  9. 39T. Usami
  10. 19K. Omori
  11. 25K. Okazaki ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 9Adi ▲ 23'
  2. 11Paulinho ▲ 56'
  3. 27T. Uchida ▲ 74'
  4. 2Jae-Seok Oh
  5. 10T. Futagawa
  6. 23T. Takei
  7. 29A. Kimura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
55Ghi được104
63Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận2.36
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu