Tokyo Verdy
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Gamba Osaka

Tokyo Verdy vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 0, hòa 5, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · 9th place
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
LWDDL Gamba Osaka
  1. 16' Rei Hirakawa
  2. 16' 0-1 G. Nawata · T. Tono
  3. 26' R. Shirai R. Inoue
  4. 38' Yuki Yoshihara
  5. 45' T. Kishimotophản lưới 1-1
  6. HT1-1
  7. 49' 1-2 S. Nakano · Y. Yoshihara
  8. 57' K. Saito R. Hirakawa
  9. 57' S. Tanabe Y. Matsuhashi
  10. 57' J. Nakamura T. Tono
  11. 58' Shogo Sasaki
  12. 61' Shinya Nakano
  13. 67' S. Toyama S. Sasaki
  14. 67' K. Maruoka K. Okunuki
  15. 73' S. Teranuma Y. Fukuda
  16. 73' G. Kawamura Y. Arai
  17. 82' G. Ikegayaphản lưới 2-2
  18. 84' Y. Fujimoto Y. Yoshihara
  19. 88' 2-3 G. Nawata · T. Kishimoto
  20. 90' 2-4 S. Toyama · G. Nawata
  21. FT2-4

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 21Y. Nagasawa 6.0
  2. 15K. Suzuki 6.0
  3. 5R. Inoue ▼ 26' 6.3
  4. 6K. Miyahara 6.3
  5. 7Y. Matsuhashi ▼ 57' 6.2
  6. 16R. Hirakawa ▼ 57' 6.2
  7. 10K. Morita 6.7
  8. 23D. Fukazawa 6.7
  9. 40Y. Arai ▼ 73' 7.5
  10. 14Y. Fukuda ▼ 73' 6.2
  11. 9I. Someno 7.3

Dự bị 9

  1. 31H. Mawatari
  2. 17T. Inami
  3. 25I. Kumatoriya
  4. 27R. Shirai ▲ 26' 6.7
  5. 8K. Saito ▲ 57' 6.6
  6. 36R. Matsuda
  7. 35S. Tanabe ▲ 57' 5.9
  8. 45S. Teranuma ▲ 73' 6.7
  9. 30G. Kawamura ▲ 73' 6.2
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 22J. Ichimori 6.6
  2. 15T. Kishimoto 6.5
  3. 19G. Ikegaya 6.2
  4. 67S. Sasaki ▼ 67' 6.2
  5. 47S. Nakano 7.3
  6. 32Y. Yoshihara ▼ 84' 6.5
  7. 27R. Mito 7.0
  8. 38G. Nawata ⚽2 9.7
  9. 35T. Tono ▼ 57' 7.3
  10. 44K. Okunuki ▼ 67' 6.7
  11. 42H. Minamino 6.3

Dự bị 6

  1. 31A. Zhang
  2. 40S. Toyama ▲ 67' 7.3
  3. 41J. Nakamura ▲ 57' 6.7
  4. 45K. Maruoka ▲ 67' 6.6
  5. 46K. Murata
  6. 48Y. Fujimoto ▲ 84' 6.7

Thống kê

015
030
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
1Trúng đích8
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
498Chuyền bóng457
395Chuyền chính xác351
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu25
27Ghi được43
31Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu