Gamba Osaka vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 4-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 5, Tokyo Verdy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 38
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- LWDDL Gamba Osaka
- WLLDW Tokyo Verdy
- 10' ▲ G. Miura ▼ S. Nakatani
- 20' Yuta Arai
- 43' I. Jebali · I. Jebali 1-0
- 45' I. Jebali · R. Mito 2-0
- HT2-0
- 49' M. Mitsuta 3-0
- 58' ▲ T. Inami ▼ K. Saito
- 58' ▲ S. Kawasaki ▼ Y. Matsuhashi
- 61' ▲ T. Suzuki ▼ R. Mito
- 61' ▲ R. Meshino ▼ S. Kurata
- 65' ▲ T. Yoshida ▼ R. Hirakawa
- 65' ▲ G. Yamada ▼ K. Miyahara
- 77' ▲ T. Kishimoto ▼ R. Yamashita
- 77' ▲ H. Minamino ▼ I. Jebali
- 77' 3-1 I. Someno
- 81' ▲ S. Meshino ▼ Y. Uchida
- 90' H. Minamino · R. Meshino 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Higashiguchi 6.3
- 3R. Handa 7.0
- 20S. Nakatani ▼ 10' 6.7
- 2S. Fukuoka 7.2
- 4K. Kurokawa 7.0
- 13S. Abe 7.9
- 27R. Mito ⇢ ▼ 61' 6.9
- 17R. Yamashita ▼ 77' 8.0
- 51M. Mitsuta ⚽ 7.9
- 10S. Kurata ▼ 61' 6.9
- 11I. Jebali ⚽2 ▼ 77' 7.9
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 5G. Miura ▲ 10' 6.9
- 15T. Kishimoto ▲ 77' 6.7
- 16T. Suzuki ▲ 61' 6.7
- 38G. Nawata
- 44K. Okunuki
- 8R. Meshino ▲ 61' 6.9
- 37N. Nakatsumi
- 42H. Minamino ⚽ ▲ 77' 7.3
- 1Matheus Vidotto 7.0
- 15K. Suzuki 6.9
- 4N. Hayashi 6.3
- 6K. Miyahara ▼ 65' 5.9
- 26Y. Uchida ▼ 81' 6.6
- 16R. Hirakawa ▼ 65' 6.6
- 7K. Morita 7.2
- 40Y. Arai 3.3
- 19Y. Matsuhashi ▼ 58' 6.2
- 8K. Saito ▼ 58' 6.3
- 9I. Someno ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 21Y. Nagasawa
- 5R. Inoue
- 55T. Yoshida ▲ 65' 6.6
- 17T. Inami ▲ 58' 6.7
- 20S. Meshino ▲ 81' 6.7
- 13G. Yamada ▲ 65' 6.9
- 27R. Shirai
- 37S. Kawasaki ▲ 58' 6.6
- 45S. Teranuma
Thống kê
00⚑7
⚑301
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm11
9Trúng đích4
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
7Phạt góc3
10Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
777Chuyền bóng280
690Chuyền chính xác209
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
61Trận đấu47
101Ghi được35
83Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận0.74
19Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai17