Gamba Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Gamba Osaka vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 5, Tokyo Verdy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 32
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 37' Takeru Kishimoto
  2. HT0-0
  3. 56' I. Sakamoto K. Yamada
  4. 56' R. Handa T. Kishimoto
  5. 60' T. Miki F. Yamada
  6. 70' Juan Alano R. Yamashita
  7. 74' Dawhan · T. Usami 1-0
  8. 81' R. Mito Dawhan
  9. 81' Y. Fukuda Welton Felipe
  10. 82' G. Yamada Y. Kimura
  11. 84' Y. Matsumura K. Miyahara
  12. 88' Y. Matsuhashi H. Onaga
  13. 90'+4 1-1 K. Morita
  14. FT1-1

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori 7.0
  2. 15T. Kishimoto ▼ 56' 6.3
  3. 20S. Nakatani 7.2
  4. 2S. Fukuoka 6.9
  5. 4K. Kurokawa 6.9
  6. 23Dawhan ▼ 81' 7.9
  7. 16T. Suzuki 6.7
  8. 17R. Yamashita ▼ 70' 6.3
  9. 9K. Yamada ▼ 56' 7.3
  10. 97Welton Felipe ▼ 81' 6.5
  11. 7T. Usami 7.0

Dự bị 7

  1. 13I. Sakamoto ▲ 56' 6.9
  2. 3R. Handa ▲ 56' 6.9
  3. 47Juan Alano ▲ 70' 6.7
  4. 27R. Mito ▲ 81' 6.3
  5. 14Y. Fukuda ▲ 81' 6.3
  6. 6N. Lavi
  7. 25K. Ishikawa
Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto 6.9
  2. 23Y. Tsunashima 6.6
  3. 15K. Chida 7.0
  4. 3H. Taniguchi 6.9
  5. 6K. Miyahara ▼ 84' 6.7
  6. 8K. Saito 7.2
  7. 7K. Morita 7.3
  8. 22H. Onaga ▼ 88' 6.9
  9. 18F. Yamada ▼ 60' 6.9
  10. 9I. Someno 6.9
  11. 20Y. Kimura ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 10T. Miki ▲ 60' 6.6
  2. 27G. Yamada ▲ 82' 6.3
  3. 47Y. Matsumura ▲ 84' 6.3
  4. 33Y. Matsuhashi ▲ 88' 7.0
  5. 21Y. Nagasawa
  6. 4N. Hayashi
  7. 14Tiago Alves

Thống kê

013
300
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm11
3Trúng đích6
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
466Chuyền bóng443
393Chuyền chính xác379
84%Chính xác chuyền86%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
65Ghi được65
46Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu