Gamba Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Gamba Osaka vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-0 Tokyo Verdy tại J2 League, 7 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 5, Tokyo Verdy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 7
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
WLLDW Tokyo Verdy
  1. HT0-0
  2. 75' Paulinho T. Futagawa
  3. 75' N. Ishigami S. Tokiwa
  4. 83' H. Abe S. Kurata
  5. 90'+1 N. Maeda N. Nishi
  6. FT0-0

Đội hình

Gamba Osaka
  1. 1Y. Fujigaya
  2. 21A. Kaji
  3. 15Y. Konno
  4. 8K. Iwashita
  5. 4H. Fujiharu
  6. 26T. Nishino
  7. 7Y. Endō
  8. 41A. Ienaga
  9. 10T. Futagawa ▼ 75'
  10. 6S. Kurata ▼ 83'
  11. 9Leandro

Dự bị 7

  1. 11Paulinho ▲ 75'
  2. 13H. Abe ▲ 83'
  3. 5D. Niwa
  4. 14S. Hirai
  5. 18S. Kawanishi
  6. 27T. Uchida
  7. 29A. Kimura
Tokyo Verdy
  1. 1Y. Sato
  2. 19Y. Mori
  3. 3R. Tone
  4. 6R. Fukui
  5. 15J. Koike
  6. 11N. Nishi ▼ 90'
  7. 14J. Suzuki
  8. 16K. Iio
  9. 5Jong-Pil Kim
  10. 44N. Takahara
  11. 17S. Tokiwa ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 2N. Ishigami ▲ 75'
  2. 27N. Maeda ▲ 90'
  3. 10K. Yasuda
  4. 18S. Maki
  5. 23K. Yoshino
  6. 31N. Killoran
  7. 33R. Sugimoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
104Ghi được55
46Thủng lưới63
2.36Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu