Gamba Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tokyo Verdy

Gamba Osaka vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 5, Tokyo Verdy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · 9th place
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 42' S. Sasaki 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Miura S. Sasaki
  4. 47' 1-1 Y. Fukuda · R. Hirakawa
  5. 64' S. Kurata Y. Yoshihara
  6. 64' T. Tono G. Nawata
  7. 65' K. Okunuki Welton
  8. 69' R. Shirai S. Nakayama
  9. 69' S. Tanabe Y. Matsuhashi
  10. 80' R. Yamashita H. Minamino
  11. 82' K. Saito Y. Fukuda
  12. FT1-1

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 5.6
  2. 19G. Ikegaya 6.3
  3. 4S. Nakatani 7.2
  4. 67S. Sasaki ▼ 46' 8.2
  5. 21R. Hatsuse 6.2
  6. 32Y. Yoshihara ▼ 64' 6.7
  7. 27R. Mito 6.9
  8. 38G. Nawata ▼ 64' 6.9
  9. 23D. Hummet 6.5
  10. 97Welton ▼ 65' 6.9
  11. 42H. Minamino ▼ 80' 6.0

Dự bị 9

  1. 22J. Ichimori
  2. 10S. Kurata ▲ 64' 6.5
  3. 5G. Miura ▲ 46' 6.6
  4. 47S. Nakano
  5. 44K. Okunuki ▲ 65' 6.5
  6. 17R. Yamashita ▲ 80' 6.7
  7. 40S. Toyama
  8. 35T. Tono ▲ 64' 6.2
  9. 36T. Yamamoto
Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 21Y. Nagasawa 7.2
  2. 15K. Suzuki 6.7
  3. 4N. Hayashi 6.3
  4. 5R. Inoue 7.2
  5. 7Y. Matsuhashi ▼ 69' 6.5
  6. 16R. Hirakawa 7.0
  7. 10K. Morita 7.6
  8. 23D. Fukazawa 6.6
  9. 24S. Nakayama ▼ 69' 6.3
  10. 14Y. Fukuda ▼ 82' 7.2
  11. 9I. Someno 6.2

Dự bị 9

  1. 1Matheus
  2. 6K. Miyahara
  3. 17T. Inami
  4. 25I. Kumatoriya
  5. 27R. Shirai ▲ 69' 6.3
  6. 8K. Saito ▲ 82' 6.6
  7. 35S. Tanabe ▲ 69' 6.3
  8. 45S. Teranuma
  9. 40Y. Arai

Thống kê

008
600
60%Kiểm soát bóng40%
5Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Cứu thua1
498Chuyền bóng327
389Chuyền chính xác225
78%Chính xác chuyền69%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

25Trận đấu22
43Ghi được27
28Thủng lưới31
1.72Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu